Boston United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wealdstone F.C.

Boston United F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-0 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 2, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 43
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Phong độ
WLLDL Boston United F.C.
LDWLW Wealdstone F.C.
  1. 2' F. Maguire · J. Hazel 1-0
  2. 17' F. Maguire 2-0
  3. 43' M. Carayol M. Obiero
  4. 45'+5 J. Gale F. Maguire
  5. HT2-0
  6. 52' E. Boldewijn
  7. 56' M. Carayol
  8. 70' H. Sohna M. Kretzschmar
  9. 70' J. Grant D. Woodman
  10. 74' K. Ward D. Hill
  11. 78' C. McAvoy D. Hutchinson
  12. 90'+3 A. Mariappa
  13. 90'+5 K. Cesay
  14. 90'+4 O. Green J. Hazel
  15. FT2-0

Đội hình

Boston United F.C. HLV: G. Coughlan
  1. 1C. Gregory
  2. 23Z. Mills
  3. 12J. Rowe
  4. 17B. Nicholson
  5. 14C. Teale
  6. 21G. Sloggett
  7. 19J. Richards
  8. 3C. Green
  9. 22F. Maguire ▼ 45'
  10. 24D. Hill ▼ 74'
  11. 9J. Hazel ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 39J. Gale ▲ 45'
  2. 7K. Ward ▲ 74'
  3. 20O. Green ▲ 90'
  4. 30J. Lovelace
  5. 16T. Weston
  6. 27J. Scott
  7. 10A. Marriott
Wealdstone F.C. HLV: N. Gibson
  1. 35D. Baptiste
  2. 19A. Mariappa
  3. 21K. Cesay
  4. 4D. Woodman ▼ 70'
  5. 5A. Dyer
  6. 10M. Kretzschmar ▼ 70'
  7. 16W. Randall-Hurren
  8. 17D. Hutchinson ▼ 78'
  9. 7E. Boldewijn
  10. 22A. Reid
  11. 14M. Obiero ▼ 43'

Dự bị 7

  1. 11M. Carayol ▲ 43'
  2. 29H. Sohna ▲ 70'
  3. 27J. Grant ▲ 70'
  4. 24C. McAvoy ▲ 78'
  5. 26T. Omole
  6. 31L. Gunter
  7. 18C. Scott

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu61
87Ghi được79
98Thủng lưới99
1.34Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu