Southend United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wealdstone F.C.

Southend United F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 3-0 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 3, Wealdstone F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LLDWL Wealdstone F.C.
  1. 8' B. Goodliffe · G. Scott-Morriss 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' H. Sohna
  4. 58' N. Husin
  5. 64' C. Kendall 2-0
  6. 72' M. Obiero M. Carayol
  7. 72' D. Hutchinson H. Sohna
  8. 73' J. Walker C. Kendall
  9. 73' M. Bonne T. Hopper
  10. 81' C. Miley O. Coker
  11. 84' T. Omole D. Woodman
  12. 85' D. Hutchinson
  13. 88' C. McAvoy
  14. 89' L. Chambers-Parillon J. Bridge
  15. 90' J. Gubbins N. Ralph
  16. 90'+5 M. Bonne · Noor Husin 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 1N. Hayes
  2. 3N. Ralph▼ 90'
  3. 16H. Taylor
  4. 20B. Goodliffe
  5. 2G. Scott-Morriss
  6. 7J. Bridge▼ 89'
  7. 8Noor Husin
  8. 22K. Appiah-Forson
  9. 28O. Coker▼ 81'
  10. 21T. Hopper▼ 73'
  11. 24C. Kendall▼ 73'

Dự bị 7

  1. 11J. Walker▲ 73'
  2. 9M. Bonne▲ 73'
  3. 17C. Miley▲ 81'
  4. 19L. Chambers-Parillon▲ 89'
  5. 15J. Gubbins▲ 90'
  6. 4G. Wind
  7. 30C. Andeng-Ndi
Wealdstone F.C. HLV: N. Gibson
  1. 35D. Baptiste
  2. 19A. Mariappa
  3. 27J. Grant
  4. 24C. McAvoy
  5. 21K. Cesay
  6. 4D. Woodman▼ 84'
  7. 11M. Carayol▼ 72'
  8. 10M. Kretzschmar
  9. 29H. Sohna▼ 72'
  10. 7E. Boldewijn
  11. 22A. Reid

Dự bị 7

  1. 14M. Obiero▲ 72'
  2. 17D. Hutchinson▲ 72'
  3. 26T. Omole▲ 84'
  4. 2J. Cook
  5. 18C. Scott
  6. 5A. Dyer
  7. 31L. Gunter

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
88Ghi được79
68Thủng lưới99
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu