Wealdstone F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-2 Southend United F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 2, hòa 3, Southend United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 30
- Sân vận động
- Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
- Phong độ
- LLDWL Wealdstone F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 25' C. Miley
- 33' M. Duku 1-0
- 45' 1-1 N. Ralph
- HT1-1
- 51' ▲ S. Adarkwa ▼ M. Duku
- 64' 1-2 C. Miley
- 65' ▲ W. Fonguck ▼ J. Morton
- 68' ▲ J. Young ▼ S. Bowen
- 73' ▲ M. Dackers ▼ D. Waldron
- 81' ▲ M. Kretzschmar ▼ N. Ferguson
- 90'+9 G. Scott-Morriss
- 90'+3 ▲ D. Woodman ▼ J. Bridge
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Dewhurst
- 23J. Mundle-Smith
- 6M. Barrett
- 2J. Cook
- 3C. Barker
- 8N. Ferguson▼ 81'
- 22S. Bowen▼ 68'
- 19D. De Silva
- 26A. Henry
- 9M. Duku▼ 51'
- 7T. Allarakhia
Dự bị 5
- 27S. Adarkwa▲ 51'
- 15J. Young▲ 68'
- 10M. Kretzschmar▲ 81'
- 14M. Obiero
- 21K. Cesay
- 30C. Andeng Ndi
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 2G. Scott-Morriss
- 6O. Kensdale
- 7J. Bridge▼ 90'
- 17C. Miley
- 23J. Morton▼ 65'
- 28O. Coker
- 9H. Cardwell
- 10D. Waldron▼ 73'
Dự bị 5
- 18W. Fonguck▲ 65'
- 15M. Dackers▲ 73'
- 12D. Woodman▲ 90'
- 14J. Wood
- 24J. Demetriou
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu51
78Ghi được79
88Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai45