Woking F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.F.C. Fylde

Woking F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-0 A.F.C. Fylde tại Conference Premier, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 42
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
DWLDL Woking F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 26' D. Ormerod
  2. 35' E. Mitchell
  3. 45'+1 T. Odusina
  4. HT0-0
  5. 51' O. Akinola
  6. 54' W. Hugill
  7. 59' J. Ustabaşı D. Ormerod
  8. 61' J. Osude A. OBrien
  9. 75' S. Ashford L. Walker
  10. 75' G. Massey W. Hugill
  11. 76' D. Gorman 1-0
  12. 80' E. Obi O. Evans
  13. 83' C. Okoli
  14. 85' L. McFayden A. Boatswain
  15. FT1-0

Đội hình

Woking F.C. HLV: N. Ardley
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 27D. Kelly-Evans
  3. 5O. Odusina
  4. 16T. Akinola
  5. 14T. Hinds
  6. 8D. Gorman
  7. 6J. Andrews
  8. 4C. Okoli
  9. 12I. Effiong
  10. 9A. O'Brien
  11. 10L. Walker ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 18J. Osude ▲ 61'
  2. 20S. Ashford ▲ 75'
  3. 15A. Chicksen
  4. 28O. Webber
  5. 29S. Lawson
  6. 2D. Moss
  7. 23J. Anderson
A.F.C. Fylde HLV: K. Phillips
  1. 31B. Winterbottom
  2. 4H. Davis
  3. 17C. Whelan
  4. 14M. Bardell
  5. 10N. Haughton
  6. 40J. Riley
  7. 3O. Evans ▼ 80'
  8. 15W. Hugill ▼ 75'
  9. 8E. Mitchell
  10. 19A. Boatswain ▼ 85'
  11. 29D. Ormerod ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 11J. Ustabaşı ▲ 59'
  2. 20G. Massey ▲ 75'
  3. 5E. Obi ▲ 80'
  4. 18L. McFayden ▲ 85'
  5. 6A. Long
  6. 33C. Clark
  7. 2D. Sassi

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu56
81Ghi được72
83Thủng lưới103
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn34
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu