Woking F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.F.C. Fylde

Woking F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 3-0 A.F.C. Fylde tại Conference Premier, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 4, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
DWLDL Woking F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 26' S. Graham
  2. 45'+5 T. Akinola 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' T. Akinola 2-0
  5. 60' O. Evans D. Whitehead
  6. 64' E. Oyeleke J. Anderson
  7. 64' C. Kendall R. Browne
  8. 66' C. Kendall
  9. 70' M. Conway
  10. 70' T. Walker D. Ormerod
  11. 70' J. Morris D. Adshead
  12. 73' J. Morris
  13. 77' K. Berkoe 3-0
  14. 78' L. Walker J. Luker
  15. FT3-0

Đội hình

Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 21O. Odusina
  5. 16T. Akinola
  6. 38K. Berkoe
  7. 2D. Moss
  8. 23J. Anderson ▼ 64'
  9. 14R. Browne ▼ 64'
  10. 32C. Edwards
  11. 31J. Luker ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 18E. Oyeleke ▲ 64'
  2. 33C. Kendall ▲ 64'
  3. 10L. Walker ▲ 78'
  4. 7R. Korboa
  5. 27D. Kelly-Evans
A.F.C. Fylde HLV: C. Beech
  1. 1C. Neal
  2. 6A. Long
  3. 15S. Graham
  4. 17C. Barrett
  5. 2B. Hosannah
  6. 23D. Whitehead ▼ 60'
  7. 19J. Ustabaşı
  8. 24D. Adshead ▼ 70'
  9. 21M. Conway
  10. 30E. Mitchell
  11. 29D. Ormerod ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 18O. Evans ▲ 60'
  2. 20T. Walker ▲ 70'
  3. 31J. Morris ▲ 70'
  4. 3L. Conlan
  5. 25T. Richardson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
61Ghi được94
62Thủng lưới95
1.11Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu