Altrincham F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wealdstone F.C.

Altrincham F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 0-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 3, hòa 3, Wealdstone F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 26
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LWWWL Altrincham F.C.
DWLWW Wealdstone F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 A. Reid · D. Hutchinson
  3. 55' A. Mariappa J. Grant
  4. 56' J. Cooper
  5. 65' C. McAvoy D. Hutchinson
  6. 66' G. Wilson T. Crawford
  7. 66' K. Reddin J. Amaluzor
  8. 69' A. Dyer
  9. 71' M. Carayol W. Randall-Hurren
  10. 73' S. Ashford T. Walker
  11. 76' L. Weaver J. Bickerstaff
  12. 85' K. Cesay M. Kretzschmar
  13. 90'+1 A. Mariappa
  14. FT0-1

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 26R. Lainton
  2. 2L. Banks
  3. 4L. Baines
  4. 32K. Pasiek
  5. 10A. Newby
  6. 6E. Osborne
  7. 22T. Crawford ▼ 66'
  8. 5J. Cooper
  9. 14M. Kosylo
  10. 11J. Amaluzor ▼ 66'
  11. 29J. Bickerstaff ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 19G. Wilson ▲ 66'
  2. 20K. Reddin ▲ 66'
  3. 17L. Weaver ▲ 76'
  4. 21C. Ansen
  5. 15R. Griffiths
  6. 31C. Olson
  7. 8I. Marriott
Wealdstone F.C. HLV: P. Hughes
  1. 31L. Gunter
  2. 27J. Grant ▼ 55'
  3. 2J. Cook
  4. 5A. Dyer
  5. 10M. Kretzschmar ▼ 85'
  6. 16W. Randall-Hurren ▼ 71'
  7. 29H. Sohna
  8. 17D. Hutchinson ▼ 65'
  9. 7E. Boldewijn
  10. 34T. Walker ▼ 73'
  11. 22A. Reid

Dự bị 7

  1. 19A. Mariappa ▲ 55'
  2. 24C. McAvoy ▲ 65'
  3. 11M. Carayol ▲ 71'
  4. 20S. Ashford ▲ 73'
  5. 21K. Cesay ▲ 85'
  6. 35D. Baptiste
  7. 3A. Georgiou

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu61
93Ghi được79
86Thủng lưới99
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu