Altrincham F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wealdstone F.C.

Altrincham F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 4-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 3, hòa 3, Wealdstone F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 33
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LWWWL Altrincham F.C.
DWLWW Wealdstone F.C.
  1. 33' 0-1 C. Barker
  2. 36' A. Newby 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' G. Wilson 2-1
  5. 59' L. Banks 3-1
  6. 67' K. Cesay B. Mason
  7. 72' R. Linney 4-1
  8. 75' M. Kosylo D. Mooney
  9. 75' J. Donawa C. Conn-Clarke
  10. 80' M. Hancox A. Newby
  11. 84' S. Bowen M. Kretzschmar
  12. FT4-1

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 1E. Ross
  2. 2L. Banks
  3. 3E. Jones
  4. 4L. Baines
  5. 30A. Newby ▼ 80'
  6. 6E. Osborne
  7. 19G. Wilson
  8. 10C. Conn-Clarke ▼ 75'
  9. 15J. Southern-Cooper
  10. 9R. Linney
  11. 44D. Mooney ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 7M. Kosylo ▲ 75'
  2. 17J. Donawa ▲ 75'
  3. 26M. Hancox ▲ 80'
  4. 14D. Angus
  5. 16S. Roscoe-Byrne
Wealdstone F.C. HLV: D. Noble
  1. 31M. Dewhurst
  2. 23J. Mundle-Smith
  3. 6M. Barrett
  4. 2J. Cook
  5. 32B. Mason ▼ 67'
  6. 3C. Barker
  7. 10M. Kretzschmar ▼ 84'
  8. 15J. Young
  9. 26A. Henry
  10. 9M. Duku
  11. 14M. Obiero

Dự bị 5

  1. 21K. Cesay ▲ 67'
  2. 22S. Bowen ▲ 84'
  3. 11C. Andrews
  4. 12C. Seaman
  5. 13J. Adams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
97Ghi được78
79Thủng lưới88
1.67Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu