Wealdstone F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Gateshead F.C.

Wealdstone F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 0-4 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 1, hòa 1, Gateshead F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
Phong độ
LDWLW Wealdstone F.C.
LLLDL Gateshead F.C.
  1. 21' C. Eastmond
  2. 32' 0-1 L. Hannant11m
  3. 40' A. Reid
  4. 45' J. Cook
  5. 45'+2 0-2 L. Hannant11m
  6. HT0-2
  7. 52' D. Jones
  8. 59' K. Cesay
  9. 61' J. Malcolm L. Flower
  10. 67' D. Hutchinson A. Georgiou
  11. 67' L. Humbles J. Roles
  12. 69' 0-3 L. Gunterphản lưới
  13. 72' M. Obiero C. Eastmond
  14. 77' K. Adom B. Worman
  15. 84' A. Dyer K. Cesay
  16. 90'+5 O. Thompson B. Horton
  17. 90'+4 0-4 J. Malcolm · L. Hannant
  18. FT0-4

Đội hình

Wealdstone F.C. HLV: P. Hughes
  1. 31L. Gunter
  2. 19A. Mariappa
  3. 27J. Grant
  4. 3A. Georgiou ▼ 67'
  5. 2J. Cook
  6. 24C. McAvoy
  7. 21K. Cesay ▼ 84'
  8. 8C. Eastmond ▼ 72'
  9. 29H. Sohna
  10. 7E. Boldewijn
  11. 22A. Reid

Dự bị 7

  1. 17D. Hutchinson ▲ 67'
  2. 14M. Obiero ▲ 72'
  3. 5A. Dyer ▲ 84'
  4. 35D. Baptiste
  5. 26T. Clark
  6. 33H. Jeffcott
  7. 38J. Berkeley-Agyepong
Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 41G. Shelvey
  2. 46D. Jones
  3. 2R. Tinkler
  4. 28B. Horton ▼ 90'
  5. 16C. Tripp
  6. 8R. Booty
  7. 17J. Roles ▼ 67'
  8. 19L. Hannant
  9. 11B. Worman ▼ 77'
  10. 24W. McGowan
  11. 9L. Flower ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 45J. Malcolm ▲ 61'
  2. 15L. Humbles ▲ 67'
  3. 12K. Adom ▲ 77'
  4. 39O. Thompson ▲ 90'
  5. 13H. Bond
  6. 34C. Colkett
  7. 38J. Bramwell

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
79Ghi được113
99Thủng lưới87
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu