Gateshead F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-0 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 6, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 13
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Phong độ
- LLLDL Gateshead F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- 27' M. Barrett
- HT0-0
- 52' J. Wells-Morrison
- 67' ▲ C. Colkett ▼ J. Butterfield
- 67' ▲ J. Malcolm ▼ O. Oseni
- 67' ▲ K. Adom ▼ T. Allan
- 73' J. Malcolm 1-0
- 74' ▲ D. Hutchinson ▼ S. Ashford
- 79' ▲ B. Worman ▼ T. Newton
- 84' ▲ A. Georgiou ▼ E. Thorpe
- 86' D. Jones
- 88' ▲ M. Beck ▼ C. Whelan
- 89' ▲ H. Sandat ▼ C. McFarlane
- 90'+1 B. Mason
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Brooks
- 46D. Jones
- 2R. Tinkler
- 4J. Butterfield ▼ 67'
- 10C. Whelan ▼ 88'
- 8R. Booty
- 19L. Hannant
- 23T. Newton ▼ 79'
- 16B. Radcliffe
- 7T. Allan ▼ 67'
- 9O. Oseni ▼ 67'
Dự bị 7
- 34C. Colkett ▲ 67'
- 45J. Malcolm ▲ 67'
- 12K. Adom ▲ 67'
- 11B. Worman ▲ 79'
- 17M. Beck ▲ 88'
- 3B. Haunstrup
- 30O. Basey
- 31S. Howes
- 6M. Barrett
- 2J. Cook
- 32B. Mason
- 5A. Dyer
- 26E. Thorpe ▼ 84'
- 25J. Wells-Morrison
- 7E. Boldewijn
- 14M. Obiero
- 20S. Ashford ▼ 74'
- 29C. McFarlane ▼ 89'
Dự bị 7
- 17D. Hutchinson ▲ 74'
- 3A. Georgiou ▲ 84'
- 24H. Sandat ▲ 89'
- 13J. Adams
- 18C. Scott
- 21K. Cesay
- 4D. Woodman
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
113Ghi được79
87Thủng lưới99
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai46