Rochdale A.F.C. vs Yeovil Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 4-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 5, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 29
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- 10' F. Cousin-Dawson
- 26' ▲ J. Sims ▼ J. Maddox
- 41' D. Bernard
- HT0-0
- 49' D. Rodney · R. East 1-0
- 57' K. Mitchell11m 2-0
- 61' ▲ M. Williams ▼ S. McGurk
- 61' ▲ F. Nouble ▼ A. Whittle
- 61' ▲ L. Twamley ▼ D. Bernard
- 64' L. Ayinde · O. Adebayo-Rowling 3-0
- 69' ▲ K. Shaw ▼ C. Cooper
- 73' ▲ I. Henderson ▼ D. Rodney
- 77' ▲ C. McBride ▼ K. Mitchell
- 77' ▲ J. Burger ▼ L. Ayinde
- 78' ▲ J. Buyabu ▼ J. Okeke
- 87' ▲ C. Weston ▼ R. East
- 90' S. Beckwith
- 90'+4 J. Burger · I. Henderson 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13S. Waller
- 26L. Hogan
- 14O. Adebayo-Rowling
- 2K. Gordon
- 29J. Okeke ▼ 78'
- 4R. East ▼ 87'
- 8H. Gilmour
- 33S. Beckwith
- 9K. Mitchell ▼ 77'
- 10D. Rodney ▼ 73'
- 15L. Ayinde ▼ 77'
Dự bị 7
- 40I. Henderson ▲ 73'
- 21C. McBride ▲ 77'
- 19J. Burger ▲ 77'
- 30J. Buyabu ▲ 78'
- 31C. Weston ▲ 87'
- 16K. Ferguson
- 7T. Allarakhia
- 1O. Wright
- 3A. Whittle ▼ 61'
- 6J. Wannell
- 33D. Bernard ▼ 61'
- 5F. Cousin-Dawson
- 11J. Maddox ▼ 26'
- 24C. Cooper ▼ 69'
- 14B. McGavin
- 35C. McGuckin
- 17S. McGurk ▼ 61'
- 20K. Wilson
Dự bị 7
- 19J. Sims ▲ 26'
- 4M. Williams ▲ 61'
- 10F. Nouble ▲ 61'
- 7L. Twamley ▲ 61'
- 37K. Shaw ▲ 69'
- 22M. Gould
- 27H. Greenslade
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu55
105Ghi được72
70Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai40