Tamworth F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Boston United F.C.

Tamworth F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 3-0 Boston United F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 5, Boston United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLDLL Tamworth F.C.
LLDLL Boston United F.C.
  1. 1' T. Leak
  2. 17' T. McGlinchey 1-0
  3. 23' B. Milnes
  4. 36' T. McGlinchey 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' K. Ward F. Maguire
  7. 46' S. Osborne T. Weston
  8. 55' J. Gale J. Hazel
  9. 66' B. Milnes 3-0
  10. 69' M. Okafor B. Milnes
  11. 71' M. Woods D. Hill
  12. 71' A. Marriott J. Knowles
  13. 78' K. Finn B. Enoru
  14. 78' A. Fletcher T. Tonks
  15. 81' O. Gallagher
  16. 83' J. Ponticelli C. Cockerill-Mollett
  17. 83' T. Sundire D. Creaney
  18. FT3-0

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 3C. Cockerill-Mollett ▼ 83'
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 33B. Crompton
  6. 4T. Tonks ▼ 78'
  7. 8B. Milnes ▼ 69'
  8. 19T. McGlinchey
  9. 15G. Morrison
  10. 9D. Creaney ▼ 83'
  11. 22B. Enoru ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 27M. Okafor ▲ 69'
  2. 7K. Finn ▲ 78'
  3. 6A. Fletcher ▲ 78'
  4. 34J. Ponticelli ▲ 83'
  5. 28T. Sundire ▲ 83'
  6. 5K. Digie
  7. 20N. Tshikuna
Boston United F.C. HLV: G. Coughlan
  1. 13T. Donaghy
  2. 12J. Rowe
  3. 6T. Leak
  4. 14C. Teale
  5. 3C. Green
  6. 22F. Maguire ▼ 46'
  7. 15O. Gallagher
  8. 24D. Hill ▼ 71'
  9. 9J. Hazel ▼ 55'
  10. 18J. Knowles ▼ 71'
  11. 16T. Weston ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7K. Ward ▲ 46'
  2. 21S. Osborne ▲ 46'
  3. 39J. Gale ▲ 55'
  4. 8M. Woods ▲ 71'
  5. 10A. Marriott ▲ 71'
  6. 2K. Coates
  7. 1C. Gregory

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu65
92Ghi được87
102Thủng lưới98
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu