Boston United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Boston United F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 5, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 4
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Phong độ
WLLDL Boston United F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 11' N. Tshikuna
  2. 20' C. Gregory
  3. 39' T. Tonks N. Tshikuna
  4. 41' J. Rowe · F. Maguire 1-0
  5. 44' J. Richards
  6. 45'+2 D. Hill
  7. HT1-0
  8. 52' G. Morrison
  9. 59' J. Willets M. Curley
  10. 65' B. Enoru K. Finn
  11. 68' T. Weston S. Osborne
  12. 68' C. Wreh B. Milnes
  13. 71' J. Hazel
  14. 74' B. Acquaye
  15. 76' M. Roberts
  16. 76' D. Creaney M. Oka
  17. 82' M. Woods D. Mooney
  18. 89' E. Beck-Ray
  19. 90'+4 1-1 C. Wreh · J. Willets
  20. FT1-1

Đội hình

Boston United F.C. HLV: I. Culverhouse
  1. 1C. Gregory
  2. 12J. Rowe
  3. 6T. Leak
  4. 4M. Roberts
  5. 5M. Bostwick
  6. 19J. Richards
  7. 21S. Osborne ▼ 68'
  8. 22F. Maguire
  9. 24D. Hill
  10. 9J. Hazel
  11. 11D. Mooney ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 16T. Weston ▲ 68'
  2. 8M. Woods ▲ 82'
  3. 3C. Green
  4. 17P. Aderoju
  5. 7K. Ward
  6. 25E. Craven
  7. 23Z. Mills
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 2M. Curley ▼ 59'
  5. 18J. Cullinane-Liburd
  6. 8B. Milnes ▼ 68'
  7. 7K. Finn ▼ 65'
  8. 16B. Acquaye
  9. 15G. Morrison
  10. 20N. Tshikuna ▼ 39'
  11. 27M. Okafor

Dự bị 7

  1. 4T. Tonks ▲ 39'
  2. 17J. Willets ▲ 59'
  3. 22B. Enoru ▲ 65'
  4. 12C. Wreh ▲ 68'
  5. 9D. Creaney ▲ 76'
  6. 19T. McGlinchey
  7. 21L. Phillips

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu63
87Ghi được92
98Thủng lưới102
1.34Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu