Yeovil Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gateshead F.C.

Yeovil Town F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-0 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, Gateshead F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
LLLDL Gateshead F.C.
  1. 12' C. Colkett M. Sheaf
  2. 31' A. Whittle
  3. 45'+2 K. Richardson
  4. HT0-0
  5. 55' L. Flower
  6. 59' L. Twamley J. Sims
  7. 64' J. Maddox B. McGavin
  8. 68' J. Malcolm L. Flower
  9. 71' K. Shaw S. McGurk
  10. 84' D. Jones K. Richardson
  11. 89' K. Adom J. Williams
  12. 90' F. Nouble M. Worthington
  13. FT0-0

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 3A. Whittle
  3. 6J. Wannell
  4. 33D. Bernard
  5. 5F. Cousin-Dawson
  6. 19J. Sims ▼ 59'
  7. 24C. Cooper
  8. 8M. Worthington ▼ 90'
  9. 14B. McGavin ▼ 64'
  10. 35C. McGuckin
  11. 17S. McGurk ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7L. Twamley ▲ 59'
  2. 11J. Maddox ▲ 64'
  3. 37K. Shaw ▲ 71'
  4. 10F. Nouble ▲ 90'
  5. 30O. Hughes
  6. 27H. Greenslade
  7. 22M. Gould
Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 29O. Mason
  2. 2R. Tinkler
  3. 5K. Richardson ▼ 84'
  4. 28J. Williams ▼ 89'
  5. 19L. Hannant
  6. 14S. Leroy-Belehouan
  7. 11B. Worman
  8. 10M. Sheaf ▼ 12'
  9. 15L. Humbles
  10. 24W. McGowan
  11. 9L. Flower ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 34C. Colkett ▲ 12'
  2. 45J. Malcolm ▲ 68'
  3. 46D. Jones ▲ 84'
  4. 12K. Adom ▲ 89'
  5. 43P. Leech
  6. 26C. Pani
  7. 38J. Bramwell

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu60
72Ghi được113
72Thủng lưới87
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu