Gateshead F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Yeovil Town F.C.

Gateshead F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 3-1 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 4, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 4
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 14' J. Thomasphản lưới 1-0
  2. 21' B. Haunstrup 2-0
  3. 29' 2-1 A. Jarvis · M. Smith
  4. 37' M. Worthington
  5. HT2-1
  6. 46' F. Nouble A. Jarvis
  7. 61' C. Cooper B. McGavin
  8. 61' S. Lo-Everton H. Greenslade
  9. 61' D. Morgan J. Sims
  10. 70' M. Beck O. Oseni
  11. 73' T. Newton J. Butterfield
  12. 73' K. Adom T. Allan
  13. 73' F. Cousin-Dawson M. Smith
  14. 81' W. McGowan C. Whelan
  15. 90' S. Leroy-Belehouan B. Haunstrup
  16. 90'+1 L. Hannant11m 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: R. Elliot
  1. 1T. Brooks
  2. 3B. Haunstrup ▼ 90'
  3. 5K. Richardson
  4. 6L. Storey
  5. 4J. Butterfield ▼ 73'
  6. 10C. Whelan ▼ 81'
  7. 8R. Booty
  8. 19L. Hannant
  9. 11B. Worman
  10. 7T. Allan ▼ 73'
  11. 9O. Oseni ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 17M. Beck ▲ 70'
  2. 23T. Newton ▲ 73'
  3. 12K. Adom ▲ 73'
  4. 24W. McGowan ▲ 81'
  5. 14S. Leroy-Belehouan ▲ 90'
  6. 40H. Moss
  7. 34C. Colkett
Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 23M. Smith ▼ 73'
  3. 6J. Wannell
  4. 4M. Williams
  5. 2J. Thomas
  6. 19J. Sims ▼ 61'
  7. 8M. Worthington
  8. 14B. McGavin ▼ 61'
  9. 9A. Jarvis ▼ 46'
  10. 7S. Pearson
  11. 27H. Greenslade ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 10F. Nouble ▲ 46'
  2. 24C. Cooper ▲ 61'
  3. 16S. Lo-Everton ▲ 61'
  4. 17D. Morgan ▲ 61'
  5. 5F. Cousin-Dawson ▲ 73'
  6. 22M. Gould
  7. 20R. Araoye

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu55
113Ghi được72
87Thủng lưới72
1.88Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu