Solihull Moors F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Solihull Moors F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 2-0 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 31 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 3, hòa 0, Tamworth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 25
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LLLDL Solihull Moors F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 20' C. Wilkinson · O. Tipton 1-0
  2. 37' T. Tonks
  3. HT1-0
  4. 52' K. Digie
  5. 58' L. Fairlamb C. Cockerill-Mollett
  6. 59' C. Wilkinson · M. Oakley 2-0
  7. 65' B. Stevenson M. Oakley
  8. 67' D. Creaney B. Crompton
  9. 67' T. Sundire T. Tonks
  10. 69' K. Morrison J. Bostock
  11. 79' J. Ponticelli C. Wreh
  12. 83' K. Williams T. McGlinchey
  13. 85' J. Labadie J. Osborne
  14. 90' O. Tipton
  15. 90'+4 J. Gale C. Wilkinson
  16. FT2-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 33K. Barrett
  2. 5A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 16O. Tipton
  5. 3J. Newton
  6. 12M. Oakley ▼ 65'
  7. 15J. Bostock ▼ 69'
  8. 4J. Osborne ▼ 85'
  9. 8S. Bowen
  10. 10C. Wilkinson ▼ 90'
  11. 7J. Stevens

Dự bị 7

  1. 14B. Stevenson ▲ 65'
  2. 6K. Morrison ▲ 69'
  3. 17J. Labadie ▲ 85'
  4. 18J. Gale ▲ 90'
  5. 11M. Warburton
  6. 23F. Howell
  7. 1L. Walker
Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 5K. Digie
  4. 3C. Cockerill-Mollett ▼ 58'
  5. 33B. Crompton ▼ 67'
  6. 4T. Tonks ▼ 67'
  7. 8B. Milnes
  8. 19T. McGlinchey ▼ 83'
  9. 15G. Morrison
  10. 12C. Wreh ▼ 79'
  11. 22B. Enoru

Dự bị 7

  1. 11L. Fairlamb ▲ 58'
  2. 9D. Creaney ▲ 67'
  3. 28T. Sundire ▲ 67'
  4. 34J. Ponticelli ▲ 79'
  5. 14K. Williams ▲ 83'
  6. 21L. Phillips
  7. 6A. Fletcher

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu63
73Ghi được92
80Thủng lưới102
1.3Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu