Hartlepool United F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 6, hòa 0, Aldershot Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 16
- Sân vận động
- The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
- Phong độ
- LLWLL Hartlepool United F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 5' E. Dieseruvwe 1-0
- 17' J. Henry
- HT1-0
- 49' O. Scott
- 54' E. Dieseruvwe · D. Ferguson 2-0
- 55' ▲ J. Barham ▼ T. Frost
- 57' N. Sheron
- 58' ▲ E. Maja-Awesu ▼ J. Henry
- 58' ▲ D. Ellison ▼ L. Byrd
- 70' ▲ L. Charman ▼ N. Asiimwe
- 71' ▲ A. Gomez Mancini ▼ A. Campbell
- 74' ▲ R. Jones ▼ Hady Ghandour
- 78' D. Ferguson
- 81' C. Hargreaves
- 81' A. Jones
- 87' ▲ R. Mathurin ▼ J. Grey
- 90' ▲ K. Corbett ▼ J. Barrett
- FT2-0
Đội hình
- 31B. Young
- 4T. Parkes
- 3D. Ferguson
- 14N. Sheron
- 17B. Sass-Davies
- 2D. Dodds
- 19N. Asiimwe ▼ 70'
- 16N. Featherstone
- 10A. Campbell ▼ 71'
- 20E. Dieseruvwe
- 12J. Grey ▼ 87'
Dự bị 7
- 11L. Charman ▲ 70'
- 8A. Gomez Mancini ▲ 71'
- 18R. Mathurin ▲ 87'
- 21L. Stephenson
- 15G. Sloggett
- 40A. Smith
- 23E. Onariase
- 28M. Dewhurst
- 25R. Menayese
- 17A. Jones
- 18O. Scott
- 21A. Akpan
- 2L. Byrd ▼ 58'
- 8T. Frost ▼ 55'
- 7C. Hargreaves
- 27J. Henry ▼ 58'
- 10J. Barrett ▼ 90'
- 23Hady Ghandour ▼ 74'
Dự bị 7
- 22J. Barham ▲ 55'
- 32E. Maja-Awesu ▲ 58'
- 35D. Ellison ▲ 58'
- 11R. Jones ▲ 74'
- 9K. Corbett ▲ 90'
- 1J. van Stappershoef
- 24M. Mullins
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu66
74Ghi được121
74Thủng lưới107
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn46
43Hiệp hai71