Hartlepool United F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 6, hòa 0, Aldershot Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 44
- Sân vận động
- The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 18' E. Dieseruvwe11m 1-0
- 33' ▲ D. Kadji ▼ H. Mnoga
- HT1-0
- 68' E. Dieseruvwe
- 69' ▲ K. Thomas ▼ T. Willard
- 72' T. Crawford
- 72' ▲ C. Cooper ▼ T. Agyemang
- 75' L. Tolaj
- 81' N. Featherstone
- 86' T. Parkes 2-0
- 87' ▲ Hady Ghandour ▼ J. Daly
- 89' ▲ C. Darcy ▼ C. Cooke
- 90'+3 K. Thomas
- 90'+1 ▲ A. Steel ▼ E. Dieseruvwe
- FT2-0
Đội hình
- 13P. Jameson
- 42L. Waterfall
- 29T. Parkes
- 3D. Ferguson
- 28T. Agyemang ▼ 72'
- 32L. Stephenson
- 35N. Featherstone
- 10C. Cooke ▼ 89'
- 22T. Crawford
- 20E. Dieseruvwe ▼ 90'
- 12J. Grey
Dự bị 5
- 41C. Cooper ▲ 72'
- 30C. Darcy ▲ 89'
- 37A. Steel ▲ 90'
- 1J. Dixon
- 33M. Storey
- 1J. van Stappershoef
- 4C. Harries
- 3O. Harfield
- 2H. Mnoga ▼ 33'
- 18O. Scott
- 27T. Willard ▼ 69'
- 6T. Widdrington
- 11R. Glover
- 10J. Stokes
- 26J. Daly ▼ 87'
- 9L. Tolaj
Dự bị 5
- 28D. Kadji ▲ 33'
- 39K. Thomas ▲ 69'
- 23Hady Ghandour ▲ 87'
- 7S. O'Keefe
- 20J. Barrett
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu60
88Ghi được102
91Thủng lưới106
1.63Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai60