Gateshead F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Solihull Moors F.C.

Gateshead F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-0 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 4, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 16
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
DLLLD Gateshead F.C.
LLLLD Solihull Moors F.C.
  1. 24' J. Butterfield
  2. 45'+2 T. Newton B. Haunstrup
  3. HT0-0
  4. 66' O. Tipton B. Stevenson
  5. 66' J. Gale C. Wilkinson
  6. 76' J. Labadie J. Newton
  7. 82' F. Howell J. Stevens
  8. 83' J. Malcolm J. Butterfield
  9. 90' J. Gale
  10. 90'+2 O. Oseni · R. Booty 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 1T. Brooks
  2. 46D. Jones
  3. 3B. Haunstrup▼ 45'
  4. 2R. Tinkler
  5. 4J. Butterfield▼ 83'
  6. 10C. Whelan
  7. 8R. Booty
  8. 19L. Hannant
  9. 11B. Worman
  10. 16B. Radcliffe
  11. 9O. Oseni

Dự bị 7

  1. 23T. Newton▲ 45'
  2. 45J. Malcolm▲ 83'
  3. 30O. Basey
  4. 12K. Adom
  5. 14S. Leroy-Belehouan
  6. 27J. Home
  7. 7T. Allan
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1L. Walker
  2. 5A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 3J. Newton▼ 76'
  5. 12M. Oakley
  6. 4J. Osborne
  7. 14B. Stevenson▼ 66'
  8. 8S. Bowen
  9. 10C. Wilkinson▼ 66'
  10. 7J. Stevens▼ 82'
  11. 28M. Adu-Poku

Dự bị 7

  1. 16O. Tipton▲ 66'
  2. 18J. Gale▲ 66'
  3. 17J. Labadie▲ 76'
  4. 23F. Howell▲ 82'
  5. 6K. Morrison
  6. 25K. Ryley
  7. 13A. Flahavan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
113Ghi được73
87Thủng lưới80
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu