Rochdale A.F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 1, hòa 3, F.C. Halifax Town thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 15
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- WLWLW F.C. Halifax Town
- 11' A. Senior
- 19' T. Allarakhia
- 40' K. Gordon · R. East 1-0
- 43' K. Mitchell
- HT1-0
- 71' ▲ T. Pugh ▼ J. Cummings
- 74' ▲ K. Ferguson ▼ J. Buyabu
- 76' 1-1 B. Waters · T. Pugh
- 81' C. McBride · T. Allarakhia 2-1
- 83' ▲ F. Armstrong ▼ I. Henderson
- 83' ▲ O. Bray ▼ S. High
- 86' ▲ A. Barlow ▼ C. McBride
- FT2-1
Đội hình
- 31D. Robson
- 26L. Hogan
- 2K. Gordon
- 30J. Buyabu ▼ 74'
- 4R. East
- 33S. Beckwith
- 19J. Burger
- 40I. Henderson ▼ 83'
- 9K. Mitchell
- 21C. McBride ▼ 86'
- 7T. Allarakhia
Dự bị 7
- 16K. Ferguson ▲ 74'
- 3F. Armstrong ▲ 83'
- 18A. Barlow ▲ 86'
- 17C. Senior
- 5A. Henry
- 11O. Alfa
- 12B. Kelly
- 1S. Johnson
- 2J. Cummings ▼ 71'
- 15W. Smith
- 5A. Senior
- 3R. Galvin
- 6J. Evans
- 30S. High ▼ 83'
- 18F. Hoti
- 10J. Cooke
- 29B. Waters
- 22A. Oluwabori
Dự bị 7
- 23T. Pugh ▲ 71'
- 26O. Bray ▲ 83'
- 20J. Jenkins
- 14H. Sutcliffe
- 27A. Alimi-Adetoro
- 24F. Sinfield
- 12N. Ford
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
105Ghi được63
70Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai38