York City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

York City vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 0-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 2, Eastleigh F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
Phong độ
WDWLD York City
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. 10' O. Pearce
  2. 22' J. Taylor
  3. 36' A. Waruih
  4. 38' M. Fagan-Walcott
  5. HT0-0
  6. 56' L. Hodson L. Humphries
  7. 58' P. McCallum
  8. 63' A. Hunt T. Sinclair
  9. 63' D. Batty B. Chadwick
  10. 66' J. Semenyo C. Maguire
  11. 77' C. Harriott R. Fallowfield
  12. 77' L. John-Lewis O. Pearce
  13. 89' R. Aguiar M. Armstrong
  14. 89' C. Panter J. Vokins
  15. FT0-0

Đội hình

York City HLV: A. Hinshelwood
  1. 1H. Male
  2. 5C. Howe
  3. 2R. Fallowfield ▼ 77'
  4. 23J. Felix
  5. 21C. John
  6. 28M. Fagan-Walcott
  7. 15M. Armstrong ▼ 89'
  8. 9D. Akinyemi
  9. 10O. Pearce ▼ 77'
  10. 7T. Sinclair ▼ 63'
  11. 19B. Chadwick ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 8A. Hunt ▲ 63'
  2. 18D. Batty ▲ 63'
  3. 17C. Harriott ▲ 77'
  4. 14L. John-Lewis ▲ 77'
  5. 20R. Aguiar ▲ 89'
  6. 25M. Fadera
  7. 16R. Watson
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 2R. Brindley
  3. 31N. Maher
  4. 3J. Vokins ▼ 89'
  5. 6L. Francillette
  6. 8J. Taylor
  7. 4L. Humphries ▼ 56'
  8. 18A. Waruih
  9. 7C. Maguire ▼ 66'
  10. 9P. McCallum
  11. 10T. Shade

Dự bị 7

  1. 14L. Hodson ▲ 56'
  2. 23J. Semenyo ▲ 66'
  3. 19C. Panter ▲ 89'
  4. 25W. McDonald
  5. 5L. Fernandez
  6. 13T. Scott
  7. 21N. Boutin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
116Ghi được72
65Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu