Eastleigh F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-0 York City tại Conference Premier, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 2, York City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 28
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Trọng tài
- P. Johnson
- Phong độ
- LWWDL Eastleigh F.C.
- WDWLD York City
- 26' ▲ M. Kelly ▼ V. Harper
- 30' S. Forde
- 33' M. Hancox
- 37' ▲ B. Camp ▼ J. McKiernan
- HT0-0
- 50' F. Kerr
- 51' M. Kelly 1-0
- 73' A. Whittle
- 74' ▲ O. Tanner ▼ Maziar Kouhyar
- 75' ▲ N. Atangana ▼ K. Mitchell
- 80' ▲ L. James ▼ M. Hancox
- FT1-0
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 5A. Martin
- 12G. Langston
- 21O. Rutherford
- 8O. Cissé
- 7C. Carter
- 16J. McKiernan ▼ 37'
- 9D. Whitehall
- 18K. Mitchell ▼ 75'
- 17V. Harper ▼ 26'
- 23A. Lloyd
Dự bị 5
- 3M. Kelly ▲ 26'
- 2B. Camp ▲ 37'
- 4N. Atangana ▲ 75'
- 20L. Payne
- 30J. Scrimshaw
- 18R. Whitley
- 5F. Kerr
- 12A. Whittle
- 2R. Fallowfield
- 4M. Kouogun
- 16M. Hancox ▼ 80'
- 11Maziar Kouhyar ▼ 74'
- 19D. Pybus
- 8O. Dyson
- 14L. John-Lewis
- 9S. Forde
Dự bị 5
- 30O. Tanner ▲ 74'
- 23L. James ▲ 80'
- 6P. McLaughlin
- 25M. Campbell
- 28M. Duckworth
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
77Ghi được74
77Thủng lưới82
1.35Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai43