Tamworth F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Altrincham F.C.

Tamworth F.C. vs Altrincham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-2 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 1, Altrincham F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLDLL Tamworth F.C.
LWWWL Altrincham F.C.
  1. 34' R. Linney
  2. 40' T. Crawford
  3. 45' J. Cullinane-Liburd T. Sundire
  4. HT0-0
  5. 46' J. Nuttall R. Linney
  6. 55' A. Newby
  7. 61' 0-1 A. Newby · J. Amaluzor
  8. 65' D. Creaney C. Wreh
  9. 70' G. Wilson K. Reddin
  10. 72' T. Tonks B. Milnes
  11. 76' B. Acquaye K. Williams
  12. 78' 0-2 J. Amaluzor · J. Cooper
  13. 79' T. Crawford
  14. 79' T. Crawford
  15. 80' M. Okafor N. Tshikuna
  16. 83' M. Haygarth J. Cooper
  17. 86' L. Humbles A. Newby
  18. 90'+2 D. Creaney
  19. 90'+2 B. Acquaye
  20. 90'+4 D. Creaney · G. Morrison 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 5K. Digie
  5. 8B. Milnes ▼ 72'
  6. 28T. Sundire ▼ 45'
  7. 19T. McGlinchey
  8. 15G. Morrison
  9. 20N. Tshikuna ▼ 80'
  10. 12C. Wreh ▼ 65'
  11. 14K. Williams ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 18J. Cullinane-Liburd ▲ 45'
  2. 9D. Creaney ▲ 65'
  3. 4T. Tonks ▲ 72'
  4. 16B. Acquaye ▲ 76'
  5. 27M. Okafor ▲ 80'
  6. 22B. Enoru
  7. 21L. Phillips
Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 1E. Ross
  2. 16J. Jones
  3. 2L. Banks
  4. 23T. Golden
  5. 10A. Newby ▼ 86'
  6. 6E. Osborne
  7. 22T. Crawford
  8. 5J. Cooper ▼ 83'
  9. 20K. Reddin ▼ 70'
  10. 11J. Amaluzor
  11. 9R. Linney ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24J. Nuttall ▲ 46'
  2. 19G. Wilson ▲ 70'
  3. 21M. Haygarth ▲ 83'
  4. 15L. Humbles ▲ 86'
  5. 14M. Kosylo
  6. 29J. Bickerstaff
  7. 30H. Randle

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu64
92Ghi được93
102Thủng lưới86
1.46Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu