Forest Green Rovers F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-0 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 12
- Sân vận động
- The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 33' T. Parkes
- HT0-0
- 57' D. Robinson
- 65' ▲ H. Cardwell ▼ L. Sercombe
- 65' ▲ E. Dieseruvwe ▼ G. Madine
- 66' ▲ R. Innis ▼ H. Bunker
- 66' ▲ M. Lavinier ▼ T. Knowles
- 66' ▲ E. Osadebe ▼ K. McAllister
- 71' C. McCann · E. Osadebe 1-0
- 72' ▲ J. Grey ▼ D. Robinson
- 81' ▲ J. Quigley ▼ C. Doidge
- 82' ▲ R. Mathurin ▼ L. Charman
- 88' ▲ A. Gomez Mancini ▼ N. Sheron
- 88' ▲ N. Featherstone ▼ G. Sloggett
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Ward
- 4B. Tozer
- 15J. Moore-Taylor
- 17J. Robson
- 10L. Sercombe ▼ 65'
- 19A. May
- 7K. McAllister ▼ 66'
- 8C. McCann
- 16H. Bunker ▼ 66'
- 9C. Doidge ▼ 81'
- 11T. Knowles ▼ 66'
Dự bị 7
- 23H. Cardwell ▲ 65'
- 5R. Innis ▲ 66'
- 2M. Lavinier ▲ 66'
- 6E. Osadebe ▲ 66'
- 22J. Quigley ▲ 81'
- 14T. Omotoye
- 20J. Searle
- 31B. Young
- 5L. Waterfall
- 4T. Parkes
- 3D. Ferguson
- 14N. Sheron ▼ 88'
- 2D. Dodds
- 15G. Sloggett ▼ 88'
- 26D. Robinson ▼ 72'
- 9G. Madine ▼ 65'
- 10A. Campbell
- 11L. Charman ▼ 82'
Dự bị 7
- 20E. Dieseruvwe ▲ 65'
- 12J. Grey ▲ 72'
- 18R. Mathurin ▲ 82'
- 8A. Gomez Mancini ▲ 88'
- 16N. Featherstone ▲ 88'
- 40A. Smith
- 17B. Sass-Davies
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
88Ghi được74
60Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai43