Eastleigh F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 4-2 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 1, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 10
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Phong độ
- LWWDL Eastleigh F.C.
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 6' 0-1 K. Mitchell
- 22' P. McCallum 1-1
- 34' S. Beckwith
- 35' L. Francillette · P. McCallum 2-1
- 39' T. Shade
- 42' D. Robson
- HT2-1
- 60' C. Maguire · T. Shade 3-1
- 61' H. Gilmour
- 69' ▲ C. Senior ▼ T. Allarakhia
- 69' ▲ C. McBride ▼ J. Burger
- 70' 3-2 D. Rodney · H. Gilmour
- 72' ▲ L. Hodson ▼ C. Maguire
- 75' K. Mitchell
- 77' ▲ J. Westley ▼ H. Gilmour
- 77' P. McCallum11m 4-2
- 84' ▲ I. Henderson ▼ O. Adebayo-Rowling
- 90'+6 J. McDonnell
- 90'+3 ▲ L. Fernandez ▼ L. Humphries
- 90' ▲ C. Panter ▼ T. Shade
- 90'+7 ▲ L. Ayinde ▼ D. Sassi
- FT4-2
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 2R. Brindley
- 31N. Maher
- 3J. Vokins
- 6L. Francillette
- 8J. Taylor
- 4L. Humphries ▼ 90'
- 18A. Waruih
- 7C. Maguire ▼ 72'
- 9P. McCallum
- 10T. Shade ▼ 90'
Dự bị 7
- 14L. Hodson ▲ 72'
- 5L. Fernandez ▲ 90'
- 19C. Panter ▲ 90'
- 13T. Scott
- 21N. Boutin
- 25W. McDonald
- 23J. Semenyo
- 31D. Robson
- 14O. Adebayo-Rowling ▼ 84'
- 2K. Gordon
- 20D. Sassi ▼ 90'
- 4R. East
- 8H. Gilmour ▼ 77'
- 33S. Beckwith
- 19J. Burger ▼ 69'
- 9K. Mitchell
- 10D. Rodney
- 7T. Allarakhia ▼ 69'
Dự bị 7
- 17C. Senior ▲ 69'
- 21C. McBride ▲ 69'
- 25J. Westley ▲ 77'
- 40I. Henderson ▲ 84'
- 15L. Ayinde ▲ 90'
- 1L. McNicholas
- 3F. Armstrong
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu64
72Ghi được105
79Thủng lưới70
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai60