Woking F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wealdstone F.C.

Woking F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-0 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 3, Wealdstone F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
DLWWD Woking F.C.
WLWWL Wealdstone F.C.
  1. 16' J. Cook
  2. 23' D. Gorman
  3. 28' M. Kretzschmar
  4. 31' C. Harries11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 60' M. Dyche
  7. 62' H. Beautyman J. Anderson
  8. 62' D. Hutchinson H. Sandat
  9. 72' C. Scott J. Wells-Morrison
  10. 77' C. Kendall T. Leahy
  11. 84' A. Georgiou
  12. 89' T. Miller M. Obiero
  13. 90'+3 B. Wynter L. Walker
  14. FT1-0

Đội hình

Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4C. Harries
  3. 16T. Akinola
  4. 2D. Moss
  5. 35M. Dyche
  6. 8D. Gorman
  7. 23J. Anderson ▼ 62'
  8. 18R. Conte
  9. 17M. Ward
  10. 10L. Walker ▼ 90'
  11. 29T. Leahy ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 7H. Beautyman ▲ 62'
  2. 9C. Kendall ▲ 77'
  3. 21B. Wynter ▲ 90'
  4. 3J. Jones
  5. 28O. Webber
  6. 27D. Kelly-Evans
  7. 6J. Andrews
Wealdstone F.C. HLV: M. Taylor
  1. 1A. Matthews
  2. 19A. Mariappa
  3. 6M. Barrett
  4. 3A. Georgiou
  5. 2J. Cook
  6. 10M. Kretzschmar
  7. 25J. Wells-Morrison ▼ 72'
  8. 7E. Boldewijn
  9. 14M. Obiero ▼ 89'
  10. 29C. McFarlane
  11. 24H. Sandat ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 17D. Hutchinson ▲ 62'
  2. 18C. Scott ▲ 72'
  3. 11T. Miller ▲ 89'
  4. 13J. Adams
  5. 32B. Mason
  6. 21K. Cesay

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
81Ghi được79
83Thủng lưới99
1.31Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu