Wealdstone F.C. vs Woking F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 4, hòa 3, Woking F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 7
- Sân vận động
- Ruislip Manor Sports & Social Club, Ruislip, Middlesex
- Trọng tài
- M. Russell
- Phong độ
- DWLWW Wealdstone F.C.
- LDLWW Woking F.C.
- 10' M. Kretzschmar11m 1-0
- 14' 1-1 J. Anderson
- 40' R. Browne
- HT1-1
- 64' ▲ T. Johnson ▼ R. Grego-Cox
- 64' ▲ J. Roles ▼ R. Ince
- 70' ▲ J. McNerney ▼ S. Cuthbert
- 72' ▲ A. Dyer ▼ A. Charles
- 83' ▲ O. Olomola ▼ R. Browne
- 84' J. Anderson
- 85' N. Ferguson
- 90'+3 ▲ M. Napa ▼ M. Kretzschmar
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Howes
- 28S. Habergham
- 2J. Cook
- 11D. Sesay
- 5D. Elerewe
- 22M. Kretzschmar ▼ 90'
- 8N. Ferguson
- 10R. Browne ▼ 83'
- 17D. Hutchinson
- 4A. Charles ▼ 72'
- 7T. Allarakhia
Dự bị 5
- 18A. Dyer ▲ 72'
- 9O. Olomola ▲ 83'
- 19M. Napa ▲ 90'
- 21J. Mongoy
- 23J. Mundle-Smith
- 13C. Ross
- 4S. Cuthbert ▼ 70'
- 3J. Casey
- 6L. Wilkinson
- 12D. Moss
- 24R. Ince ▼ 64'
- 23J. Anderson
- 17J. Kellermann
- 10P. Amond
- 9R. Grego-Cox ▼ 64'
- 8J. Daly
Dự bị 5
- 11T. Johnson ▲ 64'
- 18J. Roles ▲ 64'
- 5J. McNerney ▲ 70'
- 1E. Wady
- 29J. Vokins
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
82Ghi được85
98Thủng lưới63
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai43