York City vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-0 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: York City thắng 5, hòa 3, Rochdale A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 3
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Phong độ
- WDWLD York City
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 4' R. Aguiar · O. Pearce 1-0
- 6' E. Ebanks-Landell
- HT1-0
- 53' C. Howe
- 59' ▲ D. O'Connor ▼ C. John
- 60' ▲ D. Akinyemi ▼ T. Sinclair
- 60' ▲ L. John-Lewis ▼ O. Pearce
- 60' ▲ M. Armstrong ▼ R. Aguiar
- 62' M. Armstrong
- 69' D. O'Connor
- 74' ▲ J. Burger ▼ C. McBride
- 74' ▲ S. Beckwith ▼ F. Armstrong
- 76' A. Hunt
- 84' L. N. John-Lewis
- 87' ▲ A. Henry ▼ R. East
- 87' ▲ C. Senior ▼ T. Allarakhia
- 90'+2 H. Male
- 90'+5 ▲ P. McLaughlin ▼ A. Hunt
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Male
- 5C. Howe
- 2R. Fallowfield
- 23J. Felix
- 21C. John ▼ 59'
- 18D. Batty
- 8A. Hunt ▼ 90'
- 20R. Aguiar ▼ 60'
- 10O. Pearce ▼ 60'
- 7T. Sinclair ▼ 60'
- 19B. Chadwick
Dự bị 7
- 4D. O'Connor ▲ 59'
- 9D. Akinyemi ▲ 60'
- 14L. John-Lewis ▲ 60'
- 15M. Armstrong ▲ 60'
- 6P. McLaughlin ▲ 90'
- 11A. Nathaniel-George
- 16R. Watson
- 1L. McNicholas
- 6E. Ebanks-Landell
- 14O. Adebayo-Rowling
- 2K. Gordon
- 3F. Armstrong ▼ 74'
- 4R. East ▼ 87'
- 8H. Gilmour
- 9K. Mitchell
- 10D. Rodney
- 21C. McBride ▼ 74'
- 7T. Allarakhia ▼ 87'
Dự bị 7
- 19J. Burger ▲ 74'
- 33S. Beckwith ▲ 74'
- 5A. Henry ▲ 87'
- 17C. Senior ▲ 87'
- 12B. Kelly
- 16K. Ferguson
- 40I. Henderson
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu64
116Ghi được105
65Thủng lưới70
2Bàn thắng mỗi trận1.64
21Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn33
69Hiệp hai60