Gateshead F.C.
7 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hartlepool United F.C.

Gateshead F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 7-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 1, Hartlepool United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
LLDLL Gateshead F.C.
LLWLL Hartlepool United F.C.
  1. 8' 0-1 J. Grey
  2. 28' L. Hannant11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' K. Evans 2-1
  5. 52' K. Adom
  6. 53' D. Brown 3-1
  7. 58' C. Cooke K. Oduroh
  8. 60' R. Booty 4-1
  9. 67' G. Olley K. Evans
  10. 70' D. Brown 5-1
  11. 73' C. Whelan 6-1
  12. 74' T. Allan K. Adom
  13. 74' C. Duffus E. Onariase
  14. 78' B. Worman C. Whelan
  15. 90' C. Duffusphản lưới 7-1
  16. FT7-1

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: R. Elliot
  1. 31N. Harness
  2. 8E. Francis
  3. 2R. Tinkler
  4. 5K. Richardson
  5. 6L. Storey
  6. 4C. Whelan ▼ 78'
  7. 3R. Booty
  8. 19L. Hannant
  9. 12K. Evans ▼ 67'
  10. 26K. Adom ▼ 74'
  11. 14D. Brown

Dự bị 5

  1. 10G. Olley ▲ 67'
  2. 7T. Allan ▲ 74'
  3. 11B. Worman ▲ 78'
  4. 9M. Dinanga
  5. 18J. Grayson
Hartlepool United F.C. HLV: J. Askey
  1. 13P. Jameson
  2. 42L. Waterfall
  3. 29T. Parkes
  4. 3D. Ferguson
  5. 23E. Onariase ▼ 74'
  6. 34K. Oduroh ▼ 58'
  7. 28T. Agyemang
  8. 35N. Featherstone
  9. 22T. Crawford
  10. 20E. Dieseruvwe
  11. 12J. Grey

Dự bị 5

  1. 10C. Cooke ▲ 58'
  2. 36C. Duffus ▲ 74'
  3. 1J. Dixon
  4. 32L. Stephenson
  5. 41C. Cooper

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
118Ghi được88
82Thủng lưới91
2Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn34
74Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu