Hartlepool United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gateshead F.C.

Hartlepool United F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 6, hòa 1, Gateshead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 2
Sân vận động
The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
Phong độ
LLWLL Hartlepool United F.C.
LLDLL Gateshead F.C.
  1. 9' E. Dieseruvwe 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' J. Umerah
  4. 58' D. Ferguson
  5. 61' C. Cooke
  6. 66' 1-1 R. Tinkler
  7. 67' A. Rutledge M. Dinanga
  8. 74' E. Francis
  9. 77' B. Chadwick C. McBride
  10. 82' K. Richardson
  11. 84' O. Thompson L. Hannant
  12. 89' E. Dieseruvwe 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: J. Askey
  1. 1J. Dixon
  2. 5A. Lacey
  3. 3D. Ferguson
  4. 23E. Onariase
  5. 2D. Dodds
  6. 21C. Seaman
  7. 10C. Cooke
  8. 22T. Crawford
  9. 8A. Gomez Mancini
  10. 20E. Dieseruvwe
  11. 9J. Umerah

Dự bị 5

  1. 7J. Hastie
  2. 11C. Wreh
  3. 13P. Jameson
  4. 18K. Burton
  5. 24B. Paterson
Gateshead F.C. HLV: M. Williamson
  1. 1A. Mair
  2. 8E. Francis
  3. 15J. Hunter
  4. 2R. Tinkler
  5. 5K. Richardson
  6. 6L. Storey
  7. 3R. Booty
  8. 19L. Hannant ▼ 84'
  9. 11S. Wearne
  10. 9M. Dinanga ▼ 67'
  11. 21C. McBride ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 16A. Rutledge ▲ 67'
  2. 23B. Chadwick ▲ 77'
  3. 39O. Thompson ▲ 84'
  4. 32C. Magnay
  5. 17C. Pani

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
88Ghi được118
91Thủng lưới82
1.63Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn39
48Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu