Aldershot Town F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 3-1 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 2, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 31
- Sân vận động
- Electrical Services Stadium, Aldershot, Hampshire
- Phong độ
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- 6' L. Tolaj 1-0
- 11' 1-1 I. Henderson
- 18' ▲ T. Frost ▼ O. Scott
- 44' C. Harries11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. Ferguson ▼ M. Taylor
- 51' J. Barham 3-1
- 55' ▲ J. Uchegbulam ▼ C. John
- 80' ▲ K. Thomas ▼ S. OKeefe
- 80' ▲ J. Keohane ▼ K. Gordon
- 84' F. Armstrong
- 86' J. Keohane
- 86' ▲ J. Barrett ▼ L. Tolaj
- FT3-1
Đội hình
- 1J. van Stappershoef
- 4C. Harries
- 3O. Harfield
- 5C. Rowe
- 18O. Scott ▼ 18'
- 7S. O'Keefe
- 11R. Glover
- 34D. Tetek
- 10J. Stokes
- 22J. Barham
- 9L. Tolaj ▼ 86'
Dự bị 5
- 8T. Frost ▲ 18'
- 39K. Thomas ▲ 80'
- 20J. Barrett ▲ 86'
- 6T. Widdrington
- 25R. Menayese
- 1T. Brooks
- 6E. Ebanks-Landell
- 3C. John ▼ 55'
- 5M. Taylor ▼ 46'
- 2K. Gordon ▼ 80'
- 23F. Armstrong
- 4R. East
- 20H. Gilmour
- 40I. Henderson
- 7T. Sinclair
- 14D. Bughail-Mellor
Dự bị 5
- 24K. Ferguson ▲ 46'
- 11J. Uchegbulam ▲ 55'
- 13J. Keohane ▲ 80'
- 43C. Edwards
- 49I. Burgess
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
102Ghi được76
106Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai38