York City vs Altrincham F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-2 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 2, hòa 1, Altrincham F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 32
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Trọng tài
- J. O'Connor
- Phong độ
- WDWLD York City
- LLWWW Altrincham F.C.
- 7' 0-1 J. Hugill
- 43' J. Jones
- HT0-1
- 57' K. Ferguson
- 65' ▲ S. Forde ▼ L. James
- 65' ▲ J. Hulme ▼ R. Linney
- 73' S. Forde 1-1
- 76' ▲ T. Sinclair ▼ J. Hugill
- 81' D. Pybus
- 83' 1-2 J. Jones
- 84' ▲ A. Hurst ▼ M. Kouogun
- 87' ▲ H. Perritt ▼ E. Osborne
- FT1-2
Đội hình
- 18R. Whitley
- 2R. Fallowfield
- 4M. Kouogun ▼ 84'
- 3A. Crookes
- 16M. Hancox
- 28M. Duckworth
- 11Maziar Kouhyar
- 19D. Pybus
- 8O. Dyson
- 23L. James ▼ 65'
- 27M. Duku
Dự bị 5
- 9S. Forde ▲ 65'
- 7A. Hurst ▲ 84'
- 6P. McLaughlin
- 24M. Ellis
- 25M. Campbell
- 1O. Byrne
- 26J. Jones
- 2E. Jones
- 6L. Baines
- 10E. Osborne ▼ 87'
- 5K. Ferguson
- 8J. Lundstram
- 4I. Marriott
- 28M. Oyedele
- 29R. Linney ▼ 65'
- 39J. Hugill ▼ 76'
Dự bị 5
- 9J. Hulme ▲ 65'
- 35T. Sinclair ▲ 76'
- 30H. Perritt ▲ 87'
- 11D. Cashman
- 18B. Pringle
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
74Ghi được89
82Thủng lưới98
1.28Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai50