Wealdstone F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 3-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 1, hòa 5, Eastleigh F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 27
- Sân vận động
- Ruislip Manor Sports & Social Club, Ruislip, Middlesex
- Trọng tài
- J. Richardson
- Phong độ
- LDWLW Wealdstone F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- 1' 0-1 A. Lloyd
- 12' S. Habergham
- 32' A. Dyer
- 45' C. Panter
- 45'+1 V. Harper
- 45'+2 N. Ferguson 1-1
- HT1-1
- 53' M. Kretzschmar11m 2-1
- 61' ▲ J. Hesketh ▼ A. Martin
- 61' ▲ T. Abrahams ▼ O. Cissé
- 62' ▲ A. Charles ▼ T. Allarakhia
- 68' ▲ B. Ilunga ▼ M. Kretzschmar
- 74' M. Obiero
- 81' M. Obiero 3-1
- 84' ▲ J. Mundle-Smith ▼ S. Habergham
- 88' D. Whitehall
- 90'+3 M. Obiero
- 90'+3 M. Obiero
- FT3-1
Đội hình
- 13S. Howes
- 28S. Habergham ▼ 84'
- 2J. Cook
- 24C. Barker
- 5M. Freckleton
- 18A. Dyer
- 22M. Kretzschmar ▼ 68'
- 8N. Ferguson
- 9O. Olomola
- 14M. Obiero
- 7T. Allarakhia ▼ 62'
Dự bị 5
- 4A. Charles ▲ 62'
- 21B. Ilunga ▲ 68'
- 23J. Mundle-Smith ▲ 84'
- 6M. Barrett
- 12G. McGregor
- 1J. McDonnell
- 5A. Martin ▼ 61'
- 6C. Maghoma
- 21O. Rutherford
- 8O. Cissé ▼ 61'
- 7C. Carter
- 16J. McKiernan
- 19C. Panter
- 9D. Whitehall
- 17V. Harper
- 23A. Lloyd
Dự bị 5
- 10J. Hesketh ▲ 61'
- 14T. Abrahams ▲ 61'
- 4N. Atangana
- 12G. Langston
- 13R. Flitney
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
82Ghi được77
98Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai28