Eastleigh F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 4-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 5, Wealdstone F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 33
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Trọng tài
- A. Quelch
- Phong độ
- LWWDL Eastleigh F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- 9' D. Whitehall 1-0
- 20' C. Miley
- HT1-0
- 46' ▲ J. Mundle-Smith ▼ N. Tavares
- 51' J. Cook
- 52' R. Hill 2-0
- 58' 2-1 C. Clayden
- 60' A. Charles
- 63' ▲ C. Cooper ▼ A. Charles
- 63' T. Broadbent 3-1
- 66' D. Hollands 4-1
- 69' ▲ I. Jackson ▼ R. Browne
- 74' ▲ T. Barnett ▼ D. Whitehall
- 74' ▲ R. Silva ▼ C. Miley
- 79' ▲ B. Pitman ▼ R. Hill
- 85' D. Hollands
- FT4-1
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 6A. Boyce
- 3M. Kelly
- 5T. Broadbent
- 2B. Camp
- 19D. Hollands
- 8H. Pritchard
- 12J. Hesketh
- 11R. Hill ▼ 79'
- 4C. Miley ▼ 74'
- 17D. Whitehall ▼ 74'
Dự bị 5
- 10T. Barnett ▲ 74'
- 20R. Silva ▲ 74'
- 14B. Pitman ▲ 79'
- 21T. Bragg
- 26V. Harper
- 1G. Wickens
- 17N. Tavares ▼ 46'
- 2J. Cook
- 14C. McAvoy
- 11D. Sesay
- 7N. Ferguson
- 10R. Browne ▼ 69'
- 4A. Charles ▼ 63'
- 22A. Henry
- 9J. Umerah
- 19C. Clayden
Dự bị 5
- 23J. Mundle-Smith ▲ 46'
- 24C. Cooper ▲ 63'
- 16I. Jackson ▲ 69'
- 6J. Okimo
- 18A. Dyer
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
72Ghi được66
88Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai35