Boreham Wood F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Woking F.C.

Boreham Wood F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 0-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 5, hòa 3, Woking F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 19
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Trọng tài
A. Dale
Phong độ
WWWWW Boreham Wood F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 13' 0-1 R. Grego-Cox
  2. 37' J. Fyfield
  3. 39' F. Ilesanmi
  4. HT0-1
  5. 47' R. Ince
  6. 62' T. Marsh Z. Brunt
  7. 65' K. Lofthouse R. Grego-Cox
  8. 65' R. Browne J. Anderson
  9. 67' D. Elliott D. Newton
  10. 72' K. Lofthouse
  11. 81' J. Vokins P. Amond
  12. 90'+4 G. Broadbent
  13. FT0-1

Đội hình

Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. 1N. Ashmore
  2. 12J. Fyfield
  3. 3F. Ilesanmi
  4. 22C. Coxe
  5. 24K. Gordon
  6. 17J. Payne
  7. 8G. Broadbent
  8. 20Z. Brunt ▼ 62'
  9. 11D. Newton ▼ 67'
  10. 9L. Ndlovu
  11. 15D. Lewis

Dự bị 5

  1. 10T. Marsh ▲ 62'
  2. 14D. Elliott ▲ 67'
  3. 4M. Ricketts
  4. 7J. Rees
  5. 18G. Williams
Woking F.C. HLV: D. Sarll
  1. 13C. Ross
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 5J. McNerney
  5. 12D. Moss
  6. 24R. Ince
  7. 23J. Anderson ▼ 65'
  8. 17J. Kellermann
  9. 10P. Amond ▼ 81'
  10. 9R. Grego-Cox ▼ 65'
  11. 8J. Daly

Dự bị 5

  1. 2K. Lofthouse ▲ 65'
  2. 14R. Browne ▲ 65'
  3. 29J. Vokins ▲ 81'
  4. 15B. Bilongo
  5. 18J. Roles

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wrexham A.F.C.
46 116 - 43 +73 111
2
Notts County F.C.
46 117 - 42 +75 107
3
Chesterfield F.C.
46 81 - 52 +29 84
4
Woking F.C.
46 71 - 48 +23 82
5
Barnet F.C.
46 75 - 67 +8 74
6
Boreham Wood F.C.
46 52 - 40 +12 72
7
Bromley F.C.
46 68 - 53 +15 71
8
Southend United F.C.
46 57 - 45 +12 69
9
Eastleigh F.C.
46 56 - 57 -1 67
10
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 72 -11 63
11
F.C. Halifax Town
46 49 - 48 +1 61
12
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 64 -1 61
13
Wealdstone F.C.
46 57 - 72 -15 60
14
Gateshead F.C.
46 67 - 62 +5 59
15
Solihull Moors F.C.
46 62 - 66 -4 58
16
Dorking Wanderers F.C.
46 67 - 91 -24 57
17
Altrincham F.C.
46 68 - 82 -14 56
18
Aldershot Town F.C.
46 64 - 76 -12 53
19
York City
46 55 - 63 -8 51
20
Maidenhead United F.C.
46 47 - 66 -19 50
21
Torquay United F.C.
46 58 - 80 -22 48
22
Yeovil Town F.C.
46 35 - 60 -25 40
23
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 87 -38 34
24
Maidstone Utd
46 45 - 104 -59 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
73Ghi được85
58Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu