Woking F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boreham Wood F.C.

Woking F.C. vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-0 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 2, hòa 3, Boreham Wood F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Trọng tài
A. Dale
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
WWWWW Boreham Wood F.C.
  1. 20' M. Kretzschmar
  2. 28' G. Mafuta
  3. 45' S. Ashford
  4. HT0-0
  5. 58' B. Gerring
  6. 68' S. Coulthirst T. Marsh
  7. 68' Z. Francis-Angol G. Mafuta
  8. 73' J. Wareham N. Muir
  9. 80' C. Cooper
  10. 81' M. Jarvis S. Ashford
  11. FT0-0

Đội hình

Woking F.C. HLV: A. Dowson
  1. C. Ross
  2. B. Gerring
  3. M. Diarra
  4. J. Cook
  5. B. Dempsey
  6. M. Kretzschmar
  7. C. Cooper
  8. J. Loza
  9. N. Muir ▼ 73'
  10. K. Lofthouse
  11. S. Ashford ▼ 81'

Dự bị 5

  1. J. Wareham ▲ 73'
  2. M. Jarvis ▲ 81'
  3. J. Casey
  4. M. Napa
  5. T. Block
Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. N. Ashmore
  2. J. Fyfield
  3. M. Ricketts
  4. D. Stephens
  5. O. Ilesanmi
  6. K. Smith
  7. K. Murtagh
  8. T. Marsh ▼ 68'
  9. G. Mafuta ▼ 68'
  10. K. Tshimanga
  11. C. Whitely

Dự bị 5

  1. S. Coulthirst ▲ 68'
  2. Z. Francis-Angol ▲ 68'
  3. J. Morias
  4. K. Pearce
  5. M. Rhead

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sutton Utd
42 72 - 36 +36 84
2
Torquay United F.C.
42 68 - 39 +29 80
3
Stockport County F.C.
42 69 - 32 +37 77
4
Hartlepool United F.C.
42 66 - 43 +23 76
5
Notts County F.C.
42 62 - 41 +21 70
6
Chesterfield F.C.
42 60 - 43 +17 69
7
Bromley F.C.
42 63 - 53 +10 69
8
Wrexham A.F.C.
42 64 - 43 +21 68
9
Eastleigh F.C.
42 49 - 40 +9 66
10
F.C. Halifax Town
42 63 - 54 +9 65
11
Solihull Moors F.C.
42 58 - 48 +10 64
12
Dagenham & Redbridge F.C.
42 53 - 48 +5 60
13
Maidenhead United F.C.
42 62 - 60 +2 56
14
Boreham Wood F.C.
42 52 - 48 +4 55
15
Aldershot Town F.C.
42 59 - 66 -7 52
16
Yeovil Town F.C.
42 58 - 68 -10 52
17
Altrincham F.C.
42 46 - 60 -14 47
18
Weymouth F.C.
42 45 - 71 -26 39
19
Wealdstone F.C.
42 49 - 99 -50 37
20
Woking F.C.
42 42 - 69 -27 33
21
King's Lynn Town F.C.
42 50 - 98 -48 31
22
Barnet F.C.
42 37 - 88 -51 31
23
Dover Athletic F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
58Ghi được72
82Thủng lưới65
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu