Southend United F.C. vs Boreham Wood F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-1 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 3, Boreham Wood F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 1
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- M. Barlow
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- WWWWW Boreham Wood F.C.
- 12' ▲ C. Wreh ▼ J. Hyde
- 28' 0-1 D. Newton
- 33' L. Ndlovu
- 45' D. Newton
- HT0-1
- 46' ▲ C. Powell ▼ J. Bridge
- 71' ▲ D. Elliott ▼ D. Newton
- 72' L. Ndlovu
- 72' L. Ndlovu
- 77' ▲ J. Rees ▼ Z. Brunt
- 84' ▲ W. Fonguck ▼ D. Mooney
- 89' D. Kelly-Evans
- 90'+6 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Arnold
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 5S. Hobson
- 6O. Kensdale
- 12T. Clifford
- 7J. Bridge ▼ 46'
- 8Noor Husin
- 17C. Miley
- 39J. Hyde ▼ 12'
- 22D. Mooney ▼ 84'
Dự bị 5
- 19C. Wreh ▲ 12'
- 11C. Powell ▲ 46'
- 18W. Fonguck ▲ 84'
- 4L. Lomas
- 27J. Crowhurst
- 1N. Ashmore
- 12J. Fyfield
- 4M. Ricketts
- 3F. Ilesanmi
- 5W. Evans
- 2D. Kelly-Evans
- 17J. Payne
- 19Érico Sousa
- 20Z. Brunt ▼ 77'
- 11D. Newton ▼ 71'
- 9L. Ndlovu
Dự bị 5
- 14D. Elliott ▲ 71'
- 7J. Rees ▲ 77'
- 6D. Stephens
- 10T. Marsh
- 15D. Lewis
Thống kê
01
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
79Ghi được73
60Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai40