Southend United F.C. vs Boreham Wood F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-0 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 3, Boreham Wood F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 28
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- S. Tallis
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- WWWWW Boreham Wood F.C.
- HT0-0
- 47' G. Mafuta
- 54' H. Cardwell
- 57' J. Dunne
- 61' ▲ D. Orsi ▼ A. Clifton
- 77' J. Bridge 1-0
- 81' D. Orsi-Dadomo
- 88' ▲ L. Gard ▼ J. Bridge
- 90'+1 J. Fyfield
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Arnold
- 27L. Davies
- 17J. Gubbins
- 5S. Hobson
- 35O. Kensdale
- 24J. Demetriou
- 8J. Dunne
- 7J. Bridge ▼ 88'
- 21H. Neal
- 39H. Cardwell
- 10S. Dalby
Dự bị 5
- 15L. Gard ▲ 88'
- 11C. Powell
- 23C. Andeng Ndi
- 25J. Wood
- 30M. Dennis
- 1N. Ashmore
- 12J. Fyfield
- 4M. Ricketts
- 6D. Stephens
- 5W. Evans
- 14A. Clifton ▼ 61'
- 9S. Boden
- 10T. Marsh
- 8G. Mafuta
- 15D. Lewis
- 17Jacob Mendy
Dự bị 4
- 29D. Orsi ▲ 61'
- 16J. Comley
- 18C. Smith
- 21T. Ashby-Hammond
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu59
59Ghi được75
74Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30