Wealdstone F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-0 Grimsby Town F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 2, hòa 0, Grimsby Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 13
- Sân vận động
- Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
- Trọng tài
- R. Ellis
- Phong độ
- WLWWL Wealdstone F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 21' L. N. John-Lewis
- 29' M. Buse 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ M. Wright ▼ J. McAtee
- 59' ▲ J. Bird ▼ Z. Dronfield
- 63' N. Tavares
- 65' ▲ D. Lewis ▼ I. Jackson
- 68' R. Towler
- 77' A. Charles
- 82' ▲ C. Fasanmade ▼ J. Umerah
- 86' ▲ A. Hunt ▼ G. Coke
- 90'+4 G. Wickens
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Wickens
- 6J. Okimo
- 17N. Tavares
- 2J. Cook
- 14C. McAvoy
- 23J. Mundle-Smith
- 8M. Buse
- 19Z. Dronfield ▼ 59'
- 4A. Charles
- 9J. Umerah ▼ 82'
- 16I. Jackson ▼ 65'
Dự bị 5
- 22J. Bird ▲ 59'
- 11D. Lewis ▲ 65'
- 7C. Fasanmade ▲ 82'
- 12A. Eleftheriou
- 13A. Marigliani
- 1J. McKeown
- 6L. Waterfall
- 12R. Sears
- 3A. Crookes
- 8G. Coke ▼ 86'
- 18Érico Sousa
- 4B. Fox
- 22R. Towler
- 14L. John-Lewis
- 10J. McAtee ▼ 51'
- 7W. Bapaga
Dự bị 5
- 19M. Wright ▲ 51'
- 26A. Hunt ▲ 86'
- 5S. Pearson
- 17S. Revan
- 31E. Khouri
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
66Ghi được90
76Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai44