Woking F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sutton Utd

Woking F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 1 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Sutton Utd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Trọng tài
L. Collins
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 18' J. Cook
  2. 45'+5 0-1 H. Beautyman11m
  3. HT0-1
  4. 49' C. Eastmond
  5. 58' M. Jarvis D. Tarpey
  6. 58' S. Spasov N. Collier
  7. 68' K. Ferdinand
  8. 70' O. Bugiel
  9. 77' A. Simpson R. Milsom
  10. 81' B. Dempsey
  11. 84' J. Davison
  12. 87' J. Wareham B. Dempsey
  13. 90'+2 T. Sho-Silva I. Olaofe
  14. FT0-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: A. Dowson
  1. C. Ross
  2. J. Casey
  3. K. Ferdinand
  4. J. Cook
  5. B. Dempsey ▼ 87'
  6. N. Collier ▼ 58'
  7. M. Kretzschmar
  8. S. Shotton
  9. D. Tarpey ▼ 58'
  10. K. Lofthouse
  11. J. Davison

Dự bị 5

  1. M. Jarvis ▲ 58'
  2. S. Spasov ▲ 58'
  3. J. Wareham ▲ 87'
  4. T. Block
  5. T. Reid
Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. D. Bouzanis
  2. L. John
  3. B. Wyatt
  4. J. Barden
  5. B. Goodliffe
  6. R. Milsom ▼ 77'
  7. K. Davis
  8. H. Beautyman
  9. C. Eastmond
  10. Omar Bugiel
  11. I. Olaofe ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Simpson ▲ 77'
  2. T. Sho-Silva ▲ 90'
  3. C. Dundas
  4. C. Kealy
  5. J. Adebayo-Smith

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sutton Utd
42 72 - 36 +36 84
2
Torquay United F.C.
42 68 - 39 +29 80
3
Stockport County F.C.
42 69 - 32 +37 77
4
Hartlepool United F.C.
42 66 - 43 +23 76
5
Notts County F.C.
42 62 - 41 +21 70
6
Chesterfield F.C.
42 60 - 43 +17 69
7
Bromley F.C.
42 63 - 53 +10 69
8
Wrexham A.F.C.
42 64 - 43 +21 68
9
Eastleigh F.C.
42 49 - 40 +9 66
10
F.C. Halifax Town
42 63 - 54 +9 65
11
Solihull Moors F.C.
42 58 - 48 +10 64
12
Dagenham & Redbridge F.C.
42 53 - 48 +5 60
13
Maidenhead United F.C.
42 62 - 60 +2 56
14
Boreham Wood F.C.
42 52 - 48 +4 55
15
Aldershot Town F.C.
42 59 - 66 -7 52
16
Yeovil Town F.C.
42 58 - 68 -10 52
17
Altrincham F.C.
42 46 - 60 -14 47
18
Weymouth F.C.
42 45 - 71 -26 39
19
Wealdstone F.C.
42 49 - 99 -50 37
20
Woking F.C.
42 42 - 69 -27 33
21
King's Lynn Town F.C.
42 50 - 98 -48 31
22
Barnet F.C.
42 37 - 88 -51 31
23
Dover Athletic F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
58Ghi được81
82Thủng lưới42
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu