Woking F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sutton Utd

Woking F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-3 Sutton Utd tại Conference Premier, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 1, hòa 2, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 1
Phong độ
DWLDL Woking F.C.
DWWLL Sutton Utd
  1. 15' O. Mussa
  2. 18' S. Folarin
  3. 27' 0-1 W. Nightingale · D. Urpens
  4. 35' M. Ward
  5. HT0-1
  6. 55' 0-2 O. Mussa
  7. 59' T. Harris A. O'Brien
  8. 59' S. Turner T. Akinola
  9. 67' D. Urpens
  10. 67' J. Ayres S. Adarkwa
  11. 68' D. Ogbonna S. Folarin
  12. 69' B. Topalloj
  13. 73' K. Donkor N. Nzuzi
  14. 78' S. Ogie T. Odusina
  15. 78' H. Sohna R. Syla
  16. 79' J. Francis O. Mussa
  17. 85' 0-3 D. Ogbonna · D. Urpens
  18. FT0-3

Đội hình

Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2Z. Asare
  3. 4C. Okoli
  4. 5T. Odusina▼ 78'
  5. 3C. Richards
  6. 8R. Syla▼ 78'
  7. 11M. Ward
  8. 23T. Akinola▼ 59'
  9. 10A. O'Brien▼ 59'
  10. 9J. Kelly
  11. 27S. Adarkwa▼ 67'

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 6S. Ogie▲ 78'
  3. 25H. Sohna▲ 78'
  4. 20T. Harris▲ 59'
  5. 43J. Putman
  6. 41J. Ayres▲ 67'
  7. 24S. Turner▲ 59'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1S. Brits
  2. 23N. Nzuzi▼ 73'
  3. 5W. Nightingale
  4. 12D. Urpens
  5. 3B. Topalloj
  6. 7E. Osadebe
  7. 8J. Taylor
  8. 6C. Bell
  9. 14O. Mussa▼ 79'
  10. 9T. Babalola
  11. 11S. Folarin▼ 68'

Dự bị 7

  1. 13C. Haigh
  2. 50K. Donkor▲ 73'
  3. 34B. Njoku
  4. 18D. Ogbonna▲ 68'
  5. 48J. Francis▲ 79'
  6. 31A. Reeves
  7. 40R. Ruiz

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boreham Wood F.C.
6 16 - 8 +8 16
2
Harrogate Town A.F.C.
6 15 - 9 +6 13
3
Southend United F.C.
6 12 - 8 +4 13
4
Hornchurch F.C.
6 10 - 8 +2 12
5
Sutton Utd
6 7 - 6 +1 12
6
A.F.C. Fylde
6 13 - 9 +4 11
7
Yeovil Town F.C.
6 12 - 8 +4 11
8
Kidderminster Harriers F.C.
6 10 - 7 +3 11
9
Aldershot Town F.C.
6 7 - 4 +3 11
10
Eastleigh F.C.
6 8 - 7 +1 10
11
Hartlepool United F.C.
6 5 - 4 +1 9
12
Altrincham F.C.
6 7 - 8 -1 9
13
Forest Green Rovers F.C.
6 7 - 10 -3 9
14
Carlisle United F.C
6 13 - 10 +3 8
15
Boston United F.C.
6 8 - 8 0 7
16
Worthing F.C.
6 11 - 12 -1 7
17
F.C. Halifax Town
6 9 - 10 -1 6
18
Barrow A.F.C.
6 8 - 9 -1 5
19
Tamworth F.C.
6 12 - 16 -4 5
20
Wealdstone F.C.
6 7 - 11 -4 5
21
Scunthorpe United F.C.
6 8 - 12 -4 4
22
Gateshead F.C.
6 5 - 9 -4 4
23
Woking F.C.
6 4 - 10 -6 4
24
Solihull Moors F.C.
6 6 - 17 -11 1
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu14
7Ghi được20
16Thủng lưới14
0.64Bàn thắng mỗi trận1.43
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu