Boreham Wood F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hartlepool United F.C.

Boreham Wood F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 3, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 43
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Trọng tài
J. Hull
Phong độ
WWWWW Boreham Wood F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 1' K. Tshimanga 1-0
  2. 29' K. Smith
  3. HT1-0
  4. 47' 1-1 G. Toure
  5. 52' J. Hawkes L. Molyneux
  6. 61' J. Shaibu K. Tshimanga
  7. 67' M. Ricketts
  8. 70' G. Holohan R. Harker
  9. 80' M. Southam
  10. FT1-1

Đội hình

Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. N. Ashmore
  2. J. Fyfield
  3. M. Ricketts
  4. O. Ilesanmi
  5. K. Smith
  6. T. Champion
  7. A. May
  8. M. Rhead
  9. T. Marsh
  10. K. Tshimanga ▼ 61'
  11. S. Thomas

Dự bị 5

  1. J. Shaibu ▲ 61'
  2. A. Yussuf
  3. D. Stephens
  4. G. Smith
  5. P. Mingoia
Hartlepool United F.C. HLV: D. Challinor
  1. B. Killip
  2. M. Kitching
  3. O. Odusina
  4. M. Southam-Hales
  5. N. Featherstone
  6. R. Donaldson
  7. G. Liddle
  8. M. Shelton
  9. L. Molyneux ▼ 52'
  10. G. Toure
  11. R. Harker ▼ 70'

Dự bị 5

  1. J. Hawkes ▲ 52'
  2. G. Holohan ▲ 70'
  3. M. Anderson
  4. A. Keena
  5. G. Mafuta

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
59Ghi được67
47Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu