Hartlepool United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Boreham Wood F.C.

Hartlepool United F.C. vs Boreham Wood F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-2 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 3, hòa 4, Boreham Wood F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Sân vận động
The Super 6 Stadium, Hartlepool, County Durham
Trọng tài
K. Evans
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
WWWWW Boreham Wood F.C.
  1. 27' 0-1 S. Thomas11m
  2. 32' K. Smith
  3. 34' N. Featherstone
  4. 36' S. Thomas
  5. HT0-1
  6. 50' 0-2 K. Tshimanga
  7. 59' A. Cunningham M. Raynes
  8. 59' G. Toure G. Mafuta
  9. 66' J. Hawkes G. Holohan
  10. 70' N. Featherstone 1-2
  11. 79' P. Kioso
  12. 84' G. Toure11m 2-2
  13. 87' R. Shakes J. Shaibu
  14. FT2-2

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: D. Challinor
  1. B. Killip
  2. M. Raynes ▼ 59'
  3. F. Kerr
  4. M. Kitching
  5. P. Kioso
  6. N. Featherstone
  7. R. Donaldson
  8. G. Holohan ▼ 66'
  9. L. James
  10. G. Mafuta ▼ 59'
  11. N. Kabamba

Dự bị 5

  1. A. Cunningham ▲ 59'
  2. G. Toure ▲ 59'
  3. J. Hawkes ▲ 66'
  4. J. Kennedy
  5. N. Muir
Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. N. Ashmore
  2. M. Ricketts
  3. D. Stephens
  4. O. Ilesanmi
  5. K. Smith
  6. K. Murtagh
  7. T. Champion
  8. T. Marsh
  9. J. Shaibu ▼ 87'
  10. K. Tshimanga
  11. S. Thomas

Dự bị 5

  1. R. Shakes ▲ 87'
  2. D. Woodards
  3. J. Fyfield
  4. J. Thompson
  5. P. Mingoia

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
67Ghi được59
60Thủng lưới47
1.49Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu