A.F.C. Fylde
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chorley F.C.

A.F.C. Fylde vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 0-0 Chorley F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 4, hòa 2, Chorley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
D. Richardson
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
WDDLW Chorley F.C.
  1. HT0-0
  2. 49' K. Jameson N. Byrne
  3. 63' M. Ross C. Meppen-Walters
  4. 66' E. Newby
  5. 69' K. Jameson
  6. 71' N. Massanka C. Holroyd
  7. 78' D. Philliskirk L. Burke
  8. 78' N. Haughton D. Bradley
  9. 82' L. Dodds E. Newby
  10. 84' J. O'Keefe
  11. FT0-0

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: D. Challinor
  1. J. Montgomery
  2. N. Byrne ▼ 49'
  3. S. Duxberry
  4. L. Burke ▼ 78'
  5. A. Whitmore
  6. M. Yeates
  7. J. Craigen
  8. R. Croasdale
  9. D. Bradley ▼ 78'
  10. D. Rowe
  11. K. Willoughby

Dự bị 5

  1. K. Jameson ▲ 49'
  2. D. Philliskirk ▲ 78'
  3. N. Haughton ▲ 78'
  4. J. Williams
  5. M. Kosylo
Chorley F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. J. Anyon
  2. C. Meppen-Walters ▼ 63'
  3. A. Blakeman
  4. M. Challoner
  5. A. Teague
  6. L. Baines
  7. J. O'Keefe
  8. A. Newby
  9. C. Holroyd ▼ 71'
  10. M. Carver
  11. E. Newby ▼ 82'

Dự bị 5

  1. M. Ross ▲ 63'
  2. N. Massanka ▲ 71'
  3. L. Dodds ▲ 82'
  4. J. Cottrell
  5. J. Hooper

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
65Ghi được38
69Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu