Chorley F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
A.F.C. Fylde

Chorley F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 2-2 A.F.C. Fylde tại Conference North, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 4, hòa 2, A.F.C. Fylde thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 20
Sân vận động
The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
Trọng tài
B. Wyatt
Phong độ
WDDLW Chorley F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 3' 0-1 N. Haughton
  2. 16' 0-2 N. Haughton
  3. HT0-2
  4. 59' B. Ustabaşı 1-2
  5. 66' T. Walker N. Shaw
  6. 73' J. Blyth B. Holmes
  7. 74' J. Sampson D. Whitehead
  8. 77' H. Smith J. Blyth
  9. 87' E. Obi N. Haughton
  10. 90'+1 O. Shenton A. Senior
  11. 90'+5 M. Calveley 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Chorley F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. M. Urwin
  2. S. Leather
  3. A. Blakeman
  4. L. Baines
  5. A. Senior ▼ 90'
  6. B. Whitehouse
  7. B. Ustabaşı
  8. W. Tomlinson
  9. M. Calveley
  10. C. Hall
  11. B. Holmes ▼ 73'

Dự bị 5

  1. J. Blyth ▲ 73'
  2. H. Smith ▲ 77'
  3. O. Shenton ▲ 90'
  4. N. Okome
  5. J. Price
A.F.C. Fylde HLV: J. Bentley
  1. B. Jones
  2. L. Conlan
  3. A. Whitmore
  4. J. Stott
  5. D. Pike
  6. L. Joyce
  7. D. Philliskirk
  8. D. Whitehead ▼ 74'
  9. N. Haughton ▼ 87'
  10. B. Tollitt
  11. N. Shaw ▼ 66'

Dự bị 5

  1. T. Walker ▲ 66'
  2. J. Sampson ▲ 74'
  3. E. Obi ▲ 87'
  4. C. Neal
  5. S. Osborne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
68Ghi được70
63Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu