Dover Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dagenham & Redbridge F.C.

Dover Athletic F.C. vs Dagenham & Redbridge F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dover Athletic F.C. 0-2 Dagenham & Redbridge F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dover Athletic F.C. thắng 3, hòa 1, Dagenham & Redbridge F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 22
Phong độ
WDDLW Dover Athletic F.C.
WLWDL Dagenham & Redbridge F.C.
  1. 11' 0-1 T. Adeloye
  2. 45' 0-2 H. Phipps
  3. HT0-2
  4. 62' J. Reason K. Daniel
  5. 76' M. Diarra B. Taylor
  6. 79' L. Reynolds J. Munns
  7. 87' H. Donovan Á. Balanta
  8. 90'+1 S. Mullings T. Adeloye
  9. FT0-2

Đội hình

Dover Athletic F.C. HLV: J. Leberl
  1. M. Walker
  2. C. Essam
  3. K. Daniel ▼ 62'
  4. M. Brundle
  5. J. Passley
  6. K. Lokko
  7. J. Debayo
  8. S. Lewis
  9. J. Allen
  10. B. Taylor ▼ 76'
  11. I. Effiong

Dự bị 5

  1. J. Reason ▲ 62'
  2. M. Diarra ▲ 76'
  3. B. Gomis
  4. N. Massanka
  5. N. Nortey
Dagenham & Redbridge F.C. HLV: P. Taylor
  1. E. Justham
  2. B. Nunn
  3. A. McQueen
  4. E. Onariase
  5. L. Pennell
  6. B. Goodliffe
  7. J. Munns ▼ 79'
  8. M. Robinson
  9. H. Phipps
  10. Á. Balanta ▼ 87'
  11. T. Adeloye ▼ 90'

Dự bị 5

  1. L. Reynolds ▲ 79'
  2. H. Donovan ▲ 87'
  3. S. Mullings ▲ 90'
  4. G. Hoyte
  5. L. Moore

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

50Trận đấu48
62Ghi được51
73Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu