Forest Green Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 13 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Eastleigh F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 13
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 M. Mandron
  3. 52' E. Frear D. Traoré
  4. 57' R. Murphy 1-1
  5. 67' M. Kelly K. Marsh-Brown
  6. 79' R. Bird J. Constable
  7. 82' M. Tubbs R. Murphy
  8. FT1-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. S. Russell
  2. D. Bennett
  3. B. Jefford
  4. E. Pinnock
  5. D. Carter
  6. C. Clough
  7. D. Traoré ▼ 52'
  8. L. Noble
  9. K. Marsh-Brown ▼ 67'
  10. R. Murphy ▼ 82'
  11. C. Doidge

Dự bị 5

  1. E. Frear ▲ 52'
  2. M. Kelly ▲ 67'
  3. M. Tubbs ▲ 82'
  4. F. Robert
  5. K. Moore
Eastleigh F.C. HLV: R. Moore
  1. R. Flitney
  2. R. Johnson
  3. R. Cresswell
  4. J. Howells
  5. M. Green
  6. L. Coulson
  7. A. Drury
  8. J. Partington
  9. J. Taylor
  10. J. Constable ▼ 79'
  11. M. Mandron

Dự bị 5

  1. R. Bird ▲ 79'
  2. A. Dawson
  3. A. Dugdale
  4. D. Pipe
  5. R. Huddart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
92Ghi được66
58Thủng lưới75
1.84Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu