Forest Green Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Eastleigh F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Sân vận động
The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kelly J. Jennings
  3. 64' 0-1 J. Constable
  4. 67' J. Parkin 1-1
  5. 78' L. Cook J. Reason
  6. 87' K. Moore R. Sinclair
  7. 87' S. Wedgbury D. Carter
  8. 88' J. Parkin 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C.
  1. S. Arnold
  2. J. Jennings ▼ 46'
  3. D. Bennett
  4. A. Racine
  5. D. Carter ▼ 87'
  6. D. Pipe
  7. C. Clough
  8. E. Frear
  9. K. Marsh-Brown
  10. J. Parkin
  11. R. Sinclair ▼ 87'

Dự bị 5

  1. M. Kelly ▲ 46'
  2. K. Moore ▲ 87'
  3. S. Wedgbury ▲ 87'
  4. B. Williams
  5. K. Guthrie
Eastleigh F.C.
  1. R. Flitney
  2. P. Reid
  3. J. Turley
  4. M. Green
  5. A. Drury
  6. J. Reason ▼ 78'
  7. J. Partington
  8. J. Payne
  9. M. Tubbs
  10. B. Strevens
  11. J. Constable

Dự bị 5

  1. L. Cook ▲ 78'
  2. J. Midson
  3. M. Poke
  4. W. Evans
  5. Y. Odubade

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
73Ghi được74
47Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu