Eastleigh F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southport F.C.

Eastleigh F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-0 Southport F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 1, Southport F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
WWDLD Eastleigh F.C.
LLLWL Southport F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' J. Ryan A. Bishop
  3. 70' Y. Odubade J. Midson
  4. 70' R. Willmott J. Reason
  5. 81' C. Joyce L. Nolan
  6. 84' A. Drury 1-0
  7. 90' C. Cameron P. Rutherford
  8. FT1-0

Đội hình

Eastleigh F.C.
  1. R. Flitney
  2. P. Reid
  3. M. Green
  4. W. Evans
  5. A. Drury
  6. J. Reason ▼ 70'
  7. J. Partington
  8. J. Payne
  9. J. Midson ▼ 70'
  10. B. Strevens
  11. J. Constable

Dự bị 5

  1. R. Willmott ▲ 70'
  2. Y. Odubade ▲ 70'
  3. L. Cook
  4. M. Poke
  5. W. Atkinson
Southport F.C.
  1. M. Crocombe
  2. L. Foster
  3. J. Thompson
  4. A. Blakeman
  5. L. Nolan ▼ 81'
  6. M. Challoner
  7. P. Rutherford ▼ 90'
  8. G. Jones
  9. M. Phenix
  10. A. Bishop ▼ 67'
  11. L. Almond

Dự bị 5

  1. J. Ryan ▲ 67'
  2. C. Joyce ▲ 81'
  3. C. Cameron ▲ 90'
  4. C. Stockton
  5. J. Viscosi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
74Ghi được56
60Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu