Southport F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 0-4 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 3, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 2
- Sân vận động
- Haig Avenue, Southport, Merseyside
- Phong độ
- LLLWL Southport F.C.
- WWDLD Eastleigh F.C.
- 41' 0-1 J. Reason
- HT0-1
- 53' 0-2 J. Turley
- 58' ▲ C. Joyce ▼ L. Almond
- 65' ▲ J. Allen ▼ R. Brodie
- 68' ▲ J. Constable ▼ J. Reason
- 68' ▲ L. Cook ▼ Y. Odubade
- 74' 0-3 B. Strevens11m
- 80' ▲ M. Green ▼ D. Harding
- 90'+4 0-4 J. Constable
- FT0-4
Đội hình
- A. Coughlin
- L. Foster
- A. Wright
- J. Thompson
- A. Jones
- M. Challoner
- W. Beesley
- G. Jones
- R. Brodie ▼ 65'
- L. Almond ▼ 58'
- C. McCarthy
Dự bị 5
- C. Joyce ▲ 58'
- J. Allen ▲ 65'
- A. Blakeman
- J. Viscosi
- P. Rutherford
- M. Poke
- D. Harding ▼ 80'
- J. Turley
- W. Evans
- A. Drury
- J. Reason ▼ 68'
- J. Partington
- J. Midson
- Y. Odubade ▼ 68'
- B. Strevens
- R. Lafayette
Dự bị 5
- J. Constable ▲ 68'
- L. Cook ▲ 68'
- M. Green ▲ 80'
- L. Noice
- J. Alexander
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 30 | +57 | 101 | |
| 2 | 46 | 69 - 42 | +27 | 89 | |
| 3 | 46 | 56 - 38 | +18 | 81 | |
| 4 | 46 | 82 - 45 | +37 | 80 | |
| 5 | 46 | 75 - 53 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 61 - 44 | +17 | 78 | |
| 7 | 46 | 64 - 53 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 71 - 56 | +15 | 69 | |
| 9 | 46 | 59 - 70 | -11 | 67 | |
| 10 | 46 | 60 - 48 | +12 | 66 | |
| 11 | 46 | 64 - 71 | -7 | 65 | |
| 12 | 46 | 71 - 68 | +3 | 61 | |
| 13 | 46 | 69 - 68 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 67 - 72 | -5 | 60 | |
| 15 | 46 | 54 - 72 | -18 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 65 | -13 | 55 | |
| 17 | 46 | 67 - 71 | -4 | 54 | |
| 18 | 46 | 54 - 76 | -22 | 51 | |
| 19 | 46 | 44 - 49 | -5 | 50 | |
| 20 | 46 | 47 - 70 | -23 | 49 | |
| 21 | 46 | 55 - 82 | -27 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 | |
| 23 | 46 | 49 - 71 | -22 | 40 | |
| 24 | 46 | 35 - 73 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
56Ghi được74
70Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai48