Eastleigh F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kidderminster Harriers F.C.

Eastleigh F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 2-1 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 6, hòa 0, Kidderminster Harriers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 56
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
  1. 1' 0-1 D. Wright
  2. 32' J. Green J. Hodgkiss
  3. HT0-1
  4. 54' C. Stanley 1-1
  5. 59' A. Obeng L. Hughes
  6. 62' N. Kelly L. Maxwell
  7. 72' B. Howard C. Stanley
  8. 74' J. Constable 2-1
  9. 86' D. Burton C. McAllister
  10. 90'+2 D. Walker J. Constable
  11. FT2-1

Đội hình

Eastleigh F.C.
  1. R. Flitney
  2. J. Turley
  3. D. Spence
  4. W. Evans
  5. J. Reason
  6. J. Partington
  7. C. Stanley ▼ 72'
  8. J. Midson
  9. B. Strevens
  10. C. McAllister ▼ 86'
  11. J. Constable ▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Howard ▲ 72'
  2. D. Burton ▲ 86'
  3. D. Walker ▲ 90'
  4. D. Beckwith
  5. H. Pell
Kidderminster Harriers F.C.
  1. D. Lewis
  2. J. Hodgkiss ▼ 32'
  3. K. Nicholson
  4. J. Grimes
  5. J. Tunnicliffe
  6. J. O'Keefe
  7. C. Gittings
  8. D. Wright
  9. L. Hughes ▼ 59'
  10. J. Byrne
  11. L. Maxwell ▼ 62'

Dự bị 5

  1. J. Green ▲ 32'
  2. A. Obeng ▲ 59'
  3. N. Kelly ▲ 62'
  4. C. Reid
  5. K. Digie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 94 - 46 +48 92
2
Bristol Rovers F.C.
46 73 - 34 +39 91
3
Grimsby Town F.C.
46 74 - 40 +34 86
4
Eastleigh F.C.
46 87 - 61 +26 82
5
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 54 +26 79
6
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 46 +14 78
7
Woking F.C.
46 77 - 52 +25 76
8
Dover Athletic F.C.
46 69 - 58 +11 68
9
F.C. Halifax Town
46 60 - 54 +6 66
10
Gateshead F.C.
46 66 - 62 +4 66
11
Wrexham A.F.C.
46 56 - 52 +4 66
12
Chester City F.C.
46 64 - 76 -12 63
13
Torquay United F.C.
46 64 - 60 +4 61
14
Braintree Town F.C.
46 56 - 57 -1 59
15
Lincoln City F.C.
46 62 - 71 -9 58
16
Kidderminster Harriers F.C.
46 51 - 60 -9 57
17
Altrincham F.C.
46 54 - 73 -19 56
18
Aldershot Town F.C.
46 51 - 61 -10 53
19
Southport F.C.
46 47 - 72 -25 51
20
Welling United F.C.
46 52 - 73 -21 45
21
Alfreton Town F.C.
46 49 - 90 -41 45
22
A.F.C. Telford United
46 58 - 84 -26 39
23
Dartford F.C.
46 44 - 74 -30 39
24
Nuneaton Town
46 38 - 76 -38 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
91Ghi được55
66Thủng lưới63
1.82Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu